Vietnam Eagle Mechanical & Electronic Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 906 笔 · 主营 带接头绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN EAGLE VIệT NAM

294
进口笔数
906
出口笔数
$16.21M
进口金额
$20.14M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-30
最近出口
13
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.60M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $241.2K · 3 笔出口 $25.1K · 2 笔2023-10进口 $267.3K · 9 笔出口 $210.8K · 14 笔2023-11进口 $449.0K · 7 笔出口 $106.6K · 11 笔2023-12进口 $116.5K · 5 笔出口 $712.4K · 20 笔2024-01进口 $365.8K · 8 笔出口 $423.6K · 12 笔2024-02进口 $153.3K · 5 笔出口 $280.5K · 7 笔2024-03进口 $368.7K · 6 笔出口 $418.5K · 18 笔2024-04进口 $201.6K · 4 笔出口 $213.0K · 13 笔2024-05进口 $489.7K · 9 笔出口 $858.9K · 20 笔2024-06进口 $202.6K · 6 笔出口 $276.5K · 17 笔2024-07进口 $195.4K · 6 笔出口 $213.4K · 15 笔2024-08进口 $129.2K · 3 笔出口 $213.4K · 12 笔2024-09进口 $291.6K · 6 笔出口 $132.0K · 11 笔2024-10进口 $166.7K · 7 笔出口 $295.2K · 17 笔2024-11进口 $281.4K · 10 笔出口 $332.6K · 18 笔2024-12进口 $238.8K · 5 笔出口 $257.7K · 13 笔2025-01进口 $421.7K · 9 笔出口 $339.5K · 17 笔2025-02进口 $420.0K · 6 笔出口 $688.7K · 23 笔2025-03进口 $654.2K · 11 笔出口 $1.20M · 27 笔2025-04进口 $769.2K · 15 笔出口 $1.37M · 45 笔2025-05进口 $521.1K · 13 笔出口 $883.3K · 35 笔2025-06进口 $295.6K · 8 笔出口 $575.0K · 22 笔2025-07进口 $419.2K · 14 笔出口 $375.0K · 31 笔2025-08进口 $699.2K · 6 笔出口 $395.9K · 32 笔2025-09进口 $648.3K · 11 笔出口 $823.3K · 28 笔2025-10进口 $481.5K · 8 笔出口 $627.2K · 34 笔2025-11进口 $160.4K · 8 笔出口 $423.3K · 19 笔2025-12进口 $728.9K · 10 笔出口 $681.4K · 37 笔2026-01进口 $671.4K · 8 笔出口 $929.6K · 41 笔2026-02进口 $352.8K · 2 笔出口 $597.3K · 26 笔2026-03进口 $987.0K · 10 笔出口 $770.4K · 33 笔2026-04进口 $1.60M · 11 笔出口 $1.22M · 45 笔2026-05进口 $631.7K · 9 笔出口 $819.0K · 44 笔2026-06进口 $356.9K · 4 笔出口 $710.0K · 39 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $241.2K · 3 笔出口 $25.1K · 2 笔2023-10进口 $267.3K · 9 笔出口 $210.8K · 14 笔2023-11进口 $449.0K · 7 笔出口 $106.6K · 11 笔2023-12进口 $116.5K · 5 笔出口 $712.4K · 20 笔2024-01进口 $365.8K · 8 笔出口 $423.6K · 12 笔2024-02进口 $153.3K · 5 笔出口 $280.5K · 7 笔2024-03进口 $368.7K · 6 笔出口 $418.5K · 18 笔2024-04进口 $201.6K · 4 笔出口 $213.0K · 13 笔2024-05进口 $489.7K · 9 笔出口 $858.9K · 20 笔2024-06进口 $202.6K · 6 笔出口 $276.5K · 17 笔2024-07进口 $195.4K · 6 笔出口 $213.4K · 15 笔2024-08进口 $129.2K · 3 笔出口 $213.4K · 12 笔2024-09进口 $291.6K · 6 笔出口 $132.0K · 11 笔2024-10进口 $166.7K · 7 笔出口 $295.2K · 17 笔2024-11进口 $281.4K · 10 笔出口 $332.6K · 18 笔2024-12进口 $238.8K · 5 笔出口 $257.7K · 13 笔2025-01进口 $421.7K · 9 笔出口 $339.5K · 17 笔2025-02进口 $420.0K · 6 笔出口 $688.7K · 23 笔2025-03进口 $654.2K · 11 笔出口 $1.20M · 27 笔2025-04进口 $769.2K · 15 笔出口 $1.37M · 45 笔2025-05进口 $521.1K · 13 笔出口 $883.3K · 35 笔2025-06进口 $295.6K · 8 笔出口 $575.0K · 22 笔2025-07进口 $419.2K · 14 笔出口 $375.0K · 31 笔2025-08进口 $699.2K · 6 笔出口 $395.9K · 32 笔2025-09进口 $648.3K · 11 笔出口 $823.3K · 28 笔2025-10进口 $481.5K · 8 笔出口 $627.2K · 34 笔2025-11进口 $160.4K · 8 笔出口 $423.3K · 19 笔2025-12进口 $728.9K · 10 笔出口 $681.4K · 37 笔2026-01进口 $671.4K · 8 笔出口 $929.6K · 41 笔2026-02进口 $352.8K · 2 笔出口 $597.3K · 26 笔2026-03进口 $987.0K · 10 笔出口 $770.4K · 33 笔2026-04进口 $1.60M · 11 笔出口 $1.22M · 45 笔2026-05进口 $631.7K · 9 笔出口 $819.0K · 44 笔2026-06进口 $356.9K · 4 笔出口 $710.0K · 39 笔

工商档案

企业注册号0801341629
企查查编码QVN15NPSCX
成立日期2020-12-07
联系地址Khu Tiền Trung, Phường Ái Quốc, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN EAGLE VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM EAGLE MECHANICAL & ELECTRONIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Tiền Trung, Phường Ái Quốc, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854449绝缘电线
8536691000伏以下插头插座
853690其他电路开关装置
392350塑料封口件
731814自攻螺钉
853650其他电气开关
853620自动断路器
853120LED/LCD指示面板
392690其他塑料制品
391739其他塑料管材

出口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
853710电力控制板
391732塑料管
902680液体气体测量仪
903289其他自动控制仪
842490喷雾机零件
854449绝缘电线
392690其他塑料制品
902710气体烟雾分析仪
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国168$12.58M
美国44$2.56M
越南81$1.04M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南770$17.53M
中国澳门114$2.29M
美国18$249.7K
中国4$73.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Xinhui Baijia Import & Export Co., Ltd.中国71$6.93M其他塑料制品、其他电路开关装置
Chongqing Changlian Electronic Technology Co., Ltd.中国93$5.50M1000伏以下插头插座、其他电路开关装置
EXIGENT SENSORS LLC美国39$2.55M处理器及控制器
Linoya Electric Vietnam Co., Ltd.越南63$937.1K绝缘电线、铜废料
Dongguan United & Thriving Co., Ltd.中国4$142.7K其他铝制品、贱金属扣件
Ducar Technology Co., Ltd.越南3$50.8K火花点火发电机组、动力割草机
LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd.越南10$46.4K绝缘电线、铜废料
TTI Techtronic Industries美国3$6.3K液体气体测量仪、非螺纹垫圈
Dai Hung International Co., Ltd.越南3$4.4K其他塑料制品、可发泡聚苯乙烯
TTI North America Inc.美国3$1.1K8465机器零件、其他塑纺箱盒

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ducar Technology Co., Ltd.越南372$7.41M柴油机零件、其他塑料制品
MPV SP越南252$4.75M瓦楞纸箱、其他塑料制品
Raidon Technology Co., Ltd.越南105$4.60M其他塑料制品、其他钢铁制品
MPV SP中国澳门111$2.29M其他钢铁制品、其他塑料制品
MA SO THUE: 3702696344 -越南16$422.3K带接头绝缘电线、喷雾机零件
Dynamic Brands Dba Bag Boy美国5$209.7K其他车辆、非机动车零件
Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company越南11$162.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Liquid Combustion Technology Vietnam Joint Stock Co.越南12$14.3K火花点火发动机零件、其他钢铁制品
MPV SP美国5$4.1K其他电动手工具、其他风扇

近期贸易明细

进口(共 294)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27其他电气开关Shanghai Xinhui Baijia Import & Export Co., Ltd.中国$123
2026-06-271000伏以下保险丝Shanghai Xinhui Baijia Import & Export Co., Ltd.中国$307
2026-06-27绝缘电线Shanghai Xinhui Baijia Import & Export Co., Ltd.中国$7.5K
2026-06-27其他电气开关Shanghai Xinhui Baijia Import & Export Co., Ltd.中国$4.1K
2026-06-27其他塑料制品Shanghai Xinhui Baijia Import & Export Co., Ltd.中国$188
2026-06-27其他塑料制品Shanghai Xinhui Baijia Import & Export Co., Ltd.中国$480
2026-06-271000伏以下插头插座Shanghai Xinhui Baijia Import & Export Co., Ltd.中国$13.0K
2026-06-271000伏以下插头插座Shanghai Xinhui Baijia Import & Export Co., Ltd.中国$3.1K
2026-06-27铜合金管件Shanghai Xinhui Baijia Import & Export Co., Ltd.中国$3
2026-06-27LED/LCD指示面板Shanghai Xinhui Baijia Import & Export Co., Ltd.中国$2.1K

出口(共 906)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30LED发光二极管MPUSD SP中国澳门$15
2026-06-30其他塑料制品MPUSD SP中国澳门$210
2026-06-29带接头绝缘电线Ducar Technology Co., Ltd.越南$691
2026-06-29电力控制板Ducar Technology Co., Ltd.越南$37
2026-06-29电力控制板Ducar Technology Co., Ltd.越南$27.6K
2026-06-29电力控制板Ducar Technology Co., Ltd.越南$5.7K
2026-06-29电力控制板Ducar Technology Co., Ltd.越南$3.2K
2026-06-26带接头绝缘电线MPV SP中国澳门$1.9K
2026-06-26带接头绝缘电线MPV SP中国澳门$105
2026-06-26塑料管MPV SP中国澳门$332

相关企业 · 同类产品

Vietnam Eagle Mechanical & Electronic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →