Thanh Luong Cuong Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ THANH LươNG CườNG
60
进口笔数
1
出口笔数
$4.51M
进口金额
$211.2K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2023-11-03
最近出口
21
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107780715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ4V9RQA |
| 成立日期 | 2017-03-29 |
| 联系地址 | Nhà N2-2 Lô N2, Tổ dân phố Viên 3, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THANH LƯƠNG CƯỜNG |
| 企业英文名称 | THANH LUONG CUONG TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà N2-2 Lô N2, Tổ dân phố Viên 3, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842437589369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 842389 | 重型称重机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 851310 | 便携式电灯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 15 | $1.39M |
| 美国 | 10 | $960.2K |
| 英国 | 4 | $507.8K |
| 捷克 | 6 | $422.1K |
| 新加坡 | 4 | $390.2K |
| 立陶宛 | 7 | $329.0K |
| 马来西亚 | 1 | $232.3K |
| 瑞典 | 1 | $91.2K |
| 中国 | 6 | $80.2K |
| 以色列 | 1 | $35.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 立陶宛 | 1 | $211.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Secusys Solutions Ltd. | 加拿大 | 8 | $692.7K | 其他电视摄像机、通信设备 |
| Enmax Trading Ltd. | 美国 | 4 | $634.0K | 其他诊断试剂、其他测量仪器 |
| Secusys Solutions Ltd. | 新加坡 | 5 | $583.2K | 其他电视摄像机、无线电遥控器 |
| Enmax Trading Ltd. | 新加坡 | 8 | $445.4K | 其他诊断试剂、其他塑料制品 |
| Secusys Solutions Ltd. | 中国 | 9 | $317.9K | 其他电视摄像机、通信设备 |
| Coresight Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $233.2K | 通信设备、其他电视摄像机 |
| Secusys Solutions Ltd. | 美国 | 3 | $199.7K | 其他电视摄像机、其他测量仪器 |
| Secusys Solutions Ltd. | 捷克 | 2 | $182.4K | 数据处理机、光学分光仪 |
| Sydmatech Ltd. | 中国 | 2 | $170.0K | 重型称重机、其他电视摄像机 |
| Secusys Solutions Ltd. | 立陶宛 | 3 | $89.0K | 通信设备、其他录音设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Commesh UAB | 立陶宛 | 1 | $211.2K | 其他录音设备、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他光学元件 | SECUSYS SOLUTIONS LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-06 | 其他光学元件 | SECUSYS SOLUTIONS LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-03-13 | 其他电气设备 | SECUSYS SOLUTIONS LTD | 土耳其 | $6.8K |
| 2026-01-09 | 其他光学元件 | CORESIGHT TECHNOLOGIES PTE LTD | 中国 | $760 |
| 2026-01-09 | 便携式电灯 | CORESIGHT TECHNOLOGIES PTE LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-01-06 | 带马达手动工具 | SECUSYS SOLUTIONS LTD | 以色列 | $35.3K |
| 2026-01-06 | 便携式电灯 | SECUSYS SOLUTIONS LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-12-25 | LED照明装置 | SECUSYS SOLUTIONS LTD | 中国 | $36.9K |
| 2025-12-24 | 便携式电灯 | SECUSYS SOLUTIONS LTD | 中国 | $24.1K |
| 2025-12-24 | 分析仪器 | CORESIGHT TECHNOLOGIES PTE LTD | 加拿大 | $45.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-03 | 通信设备 | COMMESH UAB | 立陶宛 | $48.3K |
| 2023-11-03 | 通信设备 | COMMESH UAB | 立陶宛 | $58.0K |
| 2023-11-03 | 通信设备 | COMMESH UAB | 立陶宛 | $81.6K |
| 2023-11-03 | 通信设备 | COMMESH UAB | 立陶宛 | $1.8K |
| 2023-11-03 | 通信设备 | COMMESH UAB | 立陶宛 | $21.5K |