Thanh Luong Cuong Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ THANH LươNG CườNG

60
进口笔数
1
出口笔数
$4.51M
进口金额
$211.2K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2023-11-03
最近出口
21
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $897.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $407.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.4K · 2 笔出口 $211.2K · 1 笔2023-12进口 $466.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $127.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $130.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $530.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $342.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $146.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $184.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $403.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $97.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $88.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $60.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $72.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $897.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $44.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $407.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.4K · 2 笔出口 $211.2K · 1 笔2023-12进口 $466.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $127.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $130.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $530.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $342.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $146.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $184.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $403.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $97.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $88.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $60.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $72.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $897.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $44.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107780715
企查查编码QVNJ4V9RQA
成立日期2017-03-29
联系地址Nhà N2-2 Lô N2, Tổ dân phố Viên 3, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THANH LƯƠNG CƯỜNG
企业英文名称THANH LUONG CUONG TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Nhà N2-2 Lô N2, Tổ dân phố Viên 3, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
经营范围2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo
电话+842437589369
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
842389重型称重机
851762通信设备
854370其他电气设备
847190数据处理机
852589其他电视摄像机
852583电视数码摄像机
902710气体烟雾分析仪
902789分析仪器
851310便携式电灯

出口

HS 编码产品
851762通信设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大15$1.39M
美国10$960.2K
英国4$507.8K
捷克6$422.1K
新加坡4$390.2K
立陶宛7$329.0K
马来西亚1$232.3K
瑞典1$91.2K
中国6$80.2K
以色列1$35.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
立陶宛1$211.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Secusys Solutions Ltd.加拿大8$692.7K其他电视摄像机、通信设备
Enmax Trading Ltd.美国4$634.0K其他诊断试剂、其他测量仪器
Secusys Solutions Ltd.新加坡5$583.2K其他电视摄像机、无线电遥控器
Enmax Trading Ltd.新加坡8$445.4K其他诊断试剂、其他塑料制品
Secusys Solutions Ltd.中国9$317.9K其他电视摄像机、通信设备
Coresight Technologies Pte. Ltd.新加坡4$233.2K通信设备、其他电视摄像机
Secusys Solutions Ltd.美国3$199.7K其他电视摄像机、其他测量仪器
Secusys Solutions Ltd.捷克2$182.4K数据处理机、光学分光仪
Sydmatech Ltd.中国2$170.0K重型称重机、其他电视摄像机
Secusys Solutions Ltd.立陶宛3$89.0K通信设备、其他录音设备

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Commesh UAB立陶宛1$211.2K其他录音设备、通信设备

近期贸易明细

进口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06其他光学元件SECUSYS SOLUTIONS LTD中国$4.6K
2026-04-06其他光学元件SECUSYS SOLUTIONS LTD中国$4.6K
2026-03-13其他电气设备SECUSYS SOLUTIONS LTD土耳其$6.8K
2026-01-09其他光学元件CORESIGHT TECHNOLOGIES PTE LTD中国$760
2026-01-09便携式电灯CORESIGHT TECHNOLOGIES PTE LTD中国$3.4K
2026-01-06带马达手动工具SECUSYS SOLUTIONS LTD以色列$35.3K
2026-01-06便携式电灯SECUSYS SOLUTIONS LTD中国$4.6K
2025-12-25LED照明装置SECUSYS SOLUTIONS LTD中国$36.9K
2025-12-24便携式电灯SECUSYS SOLUTIONS LTD中国$24.1K
2025-12-24分析仪器CORESIGHT TECHNOLOGIES PTE LTD加拿大$45.6K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-03通信设备COMMESH UAB立陶宛$48.3K
2023-11-03通信设备COMMESH UAB立陶宛$58.0K
2023-11-03通信设备COMMESH UAB立陶宛$81.6K
2023-11-03通信设备COMMESH UAB立陶宛$1.8K
2023-11-03通信设备COMMESH UAB立陶宛$21.5K

相关企业 · 同类产品

Thanh Luong Cuong Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →