TCI Automation Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tự ĐộNG HOá TCI
3
进口笔数
66
出口笔数
$112.4K
进口金额
$2.35M
出口金额
2025-10-16
最近进口
2026-03-27
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315867519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN037DETS |
| 成立日期 | 2019-09-05 |
| 联系地址 | Số 2, Lô C2, đường 50, Khu dân cư Phú Nhuận, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG HOÁ TCI |
| 企业英文名称 | TCI AUTOMATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2, Lô C2, đường 50, Khu dân cư Phú Nhuận, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | +84934185007 |
| 邮箱 | info@tci-automation.vn |
| 传真 | +842436857776 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 170亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841410 | 真空泵 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 845611 | 激光机床 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854390 | 电气设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $111.4K |
| 捷克 | 1 | $676 |
| 中国 | 1 | $390 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 66 | $2.35M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Advanced Motor Corporation | 日本 | 1 | $60.7K | 传动部件、其他风扇 |
| Nidec Advanced Motor Corporation | 中国 | 1 | $51.0K | 其他钢铁制品、通风罩 |
| Nidec Corporation | 1 | $676 | 真空泵 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 45 | $1.52M | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | 13 | $530.1K | 37.5瓦以下电机、其他风扇 |
| Harada Industries Vietnam Ltd. | 越南 | 3 | $138.8K | 其他塑料制品、塑料管 |
| Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $102.5K | 其他钢铁制品、其他锌制品 |
| DDK Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $27.5K | 电器装置零件、其他铜制品 |
| DDK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.5K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 真空泵 | NIDEC CORP ORATION (GMS PRODUCTION ENGINEERING) | 捷克 | $676 |
| 2025-01-09 | 电气设备零件 | NIDEC ADVANCED MOTOR CORP ORATION | 日本 | $325 |
| 2025-01-09 | 其他焊接机 | NIDEC ADVANCED MOTOR CORP ORATION | 日本 | $27.7K |
| 2025-01-09 | 其他电路开关装置 | NIDEC ADVANCED MOTOR CORP ORATION | 日本 | $19 |
| 2025-01-09 | 静止变流器 | NIDEC ADVANCED MOTOR CORP ORATION | 日本 | $4.5K |
| 2025-01-09 | 其他制冷设备 | NIDEC ADVANCED MOTOR CORP ORATION | 中国 | $390 |
| 2025-01-09 | 其他焊接机 | NIDEC ADVANCED MOTOR CORP ORATION | 日本 | $27.7K |
| 2025-01-09 | 其他电路开关装置 | NIDEC ADVANCED MOTOR CORP ORATION | 日本 | $6 |
| 2025-01-09 | 其他电路开关装置 | NIDEC ADVANCED MOTOR CORP ORATION | 日本 | $32 |
| 2025-01-02 | 激光机床 | NIDEC ADVANCED MOTOR CORP ORATION | 日本 | $13.8K |
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $291 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $33 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $113 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $76 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $28 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $55 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $222 |
| 2026-03-27 | 其他铝制品 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $54 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $218 |