TCI Automation Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tự ĐộNG HOá TCI

3
进口笔数
66
出口笔数
$112.4K
进口金额
$2.35M
出口金额
2025-10-16
最近进口
2026-03-27
最近出口
3
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $544.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $244.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $544.6K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $124.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 2 笔2025-01进口 $111.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $435.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 2 笔2025-10进口 $676 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $244.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $544.6K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $124.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 2 笔2025-01进口 $111.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $435.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 2 笔2025-10进口 $676 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号0315867519
企查查编码QVN037DETS
成立日期2019-09-05
联系地址Số 2, Lô C2, đường 50, Khu dân cư Phú Nhuận, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG HOÁ TCI
企业英文名称TCI AUTOMATION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 2, Lô C2, đường 50, Khu dân cư Phú Nhuận, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
电话+84934185007
邮箱info@tci-automation.vn
传真+842436857776
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本170亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841410真空泵
841869其他制冷设备
845611激光机床
847950工业机器人
850440静止变流器
851580其他焊接机
853690其他电路开关装置
854390电气设备零件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
847989其他功能机器
761699其他铝制品
842833皮带输送机
853710电力控制板
903180其他测量仪器
847990功能机器零件
903033电测仪表
902920速度表转速表
392310塑料包装箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2$111.4K
捷克1$676
中国1$390

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南66$2.35M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Advanced Motor Corporation日本1$60.7K传动部件、其他风扇
Nidec Advanced Motor Corporation中国1$51.0K其他钢铁制品、通风罩
Nidec Corporation1$676真空泵

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Vietnam Corporation越南45$1.52M带接头绝缘电线、其他钢铁制品
Nidec Servo Vietnam Corporation越南13$530.1K37.5瓦以下电机、其他风扇
Harada Industries Vietnam Ltd.越南3$138.8K其他塑料制品、塑料管
Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南3$102.5K其他钢铁制品、其他锌制品
DDK Vietnam Ltd.越南1$27.5K电器装置零件、其他铜制品
DDK Vietnam Co., Ltd.越南1$27.5K其他钢铁制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-16真空泵NIDEC CORP ORATION (GMS PRODUCTION ENGINEERING)捷克$676
2025-01-09电气设备零件NIDEC ADVANCED MOTOR CORP ORATION日本$325
2025-01-09其他焊接机NIDEC ADVANCED MOTOR CORP ORATION日本$27.7K
2025-01-09其他电路开关装置NIDEC ADVANCED MOTOR CORP ORATION日本$19
2025-01-09静止变流器NIDEC ADVANCED MOTOR CORP ORATION日本$4.5K
2025-01-09其他制冷设备NIDEC ADVANCED MOTOR CORP ORATION中国$390
2025-01-09其他焊接机NIDEC ADVANCED MOTOR CORP ORATION日本$27.7K
2025-01-09其他电路开关装置NIDEC ADVANCED MOTOR CORP ORATION日本$6
2025-01-09其他电路开关装置NIDEC ADVANCED MOTOR CORP ORATION日本$32
2025-01-02激光机床NIDEC ADVANCED MOTOR CORP ORATION日本$13.8K

出口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27其他钢铁制品NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION越南$291
2026-03-27其他钢铁制品NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION越南$33
2026-03-27其他钢铁制品NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION越南$113
2026-03-27其他钢铁制品NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION越南$76
2026-03-27其他钢铁制品NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION越南$28
2026-03-27其他钢铁制品NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION越南$55
2026-03-27其他钢铁制品NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION越南$222
2026-03-27其他铝制品NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION越南$1.5K
2026-03-27其他钢铁制品NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION越南$54
2026-03-27其他钢铁制品NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION越南$218

相关企业 · 同类产品

TCI Automation Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →