MEE Mechanical Electrical Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT Cơ ĐIệN MEE
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$764.9K
出口金额
—
最近进口
2026-02-11
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310439936 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6SQ055K |
| 成立日期 | 2010-11-09 |
| 联系地址 | Lô HT-E10-6-9, Đường số 19 Khu Công Nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN MEE |
| 企业英文名称 | MEE MECHANICAL ELECTRICAL ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô HT-E10-6-9, Đường số 19 Khu Công Nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84933616566 |
| 邮箱 | lien.nguyen@mee.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 489亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 853620 | 自动断路器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 22 | $347.4K |
| 泰国 | 4 | $182.0K |
| 菲律宾 | 3 | $139.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $47.6K |
| 日本 | 2 | $44.8K |
| 马来西亚 | 1 | $3.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sidel Blowing & Services SAS | 法国 | 9 | $414.3K | 8477机器零件、电力控制板 |
| Source International Global LLC | 美国 | 13 | $207.0K | 其他钢铁制品、土壤机械零件 |
| Phoenix Renewable Services Inc. | 美国 | 4 | $133.0K | 其他钢铁制品、铝电解电容 |
| ITSJ Group, Inc. | 美国 | 4 | $7.5K | 电力控制板、其他铝制品 |
| WEIDMULLER (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $3.1K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Source International Global LLC | 日本 | 1 | $27 | 可互换工具 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 其他钢铁制品 | SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC | 美国 | $2.9K |
| 2026-02-11 | 其他钢铁制品 | SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC | 美国 | $3.8K |
| 2026-02-11 | 其他钢铁制品 | SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC | 美国 | $269 |
| 2026-02-11 | 其他钢铁制品 | SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC | 美国 | $1.3K |
| 2026-02-11 | 其他钢铁制品 | SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC | 美国 | $1.0K |
| 2026-02-11 | 其他钢铁制品 | SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC | 美国 | $199 |
| 2026-02-11 | 其他钢铁制品 | SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC | 美国 | $7.7K |
| 2026-02-11 | 其他钢铁制品 | SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC | 美国 | $1.4K |
| 2026-02-11 | 其他钢铁制品 | SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC | 美国 | $285 |
| 2026-02-06 | 其他钢铁制品 | SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC | 美国 | $7.4K |