MEE Mechanical Electrical Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT Cơ ĐIệN MEE

0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$764.9K
出口金额
最近进口
2026-02-11
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $141.0K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $92.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $141.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $88.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $96.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $90.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $92.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $141.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $88.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $96.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $90.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0310439936
企查查编码QVN6SQ055K
成立日期2010-11-09
联系地址Lô HT-E10-6-9, Đường số 19 Khu Công Nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN MEE
企业英文名称MEE MECHANICAL ELECTRICAL ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô HT-E10-6-9, Đường số 19 Khu Công Nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84933616566
邮箱lien.nguyen@mee.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本489亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
853810电气装置零件
761699其他铝制品
730890其他钢铁结构体
820790可互换工具
853620自动断路器

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国22$347.4K
泰国4$182.0K
菲律宾3$139.9K
印度尼西亚1$47.6K
日本2$44.8K
马来西亚1$3.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sidel Blowing & Services SAS法国9$414.3K8477机器零件、电力控制板
Source International Global LLC美国13$207.0K其他钢铁制品、土壤机械零件
Phoenix Renewable Services Inc.美国4$133.0K其他钢铁制品、铝电解电容
ITSJ Group, Inc.美国4$7.5K电力控制板、其他铝制品
WEIDMULLER (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚1$3.1K其他电路开关装置、电器装置零件
Source International Global LLC日本1$27可互换工具

近期贸易明细

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-11其他钢铁制品SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC美国$2.9K
2026-02-11其他钢铁制品SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC美国$3.8K
2026-02-11其他钢铁制品SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC美国$269
2026-02-11其他钢铁制品SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC美国$1.3K
2026-02-11其他钢铁制品SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC美国$1.0K
2026-02-11其他钢铁制品SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC美国$199
2026-02-11其他钢铁制品SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC美国$7.7K
2026-02-11其他钢铁制品SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC美国$1.4K
2026-02-11其他钢铁制品SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC美国$285
2026-02-06其他钢铁制品SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC美国$7.4K

相关企业 · 同类产品

MEE Mechanical Electrical Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →