Blue Ocean Import Export Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU ĐạI DươNG XANH
110
进口笔数
0
出口笔数
$9.76M
进口金额
$0
出口金额
2024-01-30
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202153055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX5KR0KJ |
| 成立日期 | 2022-03-15 |
| 联系地址 | Số 12/358 đường Đà Nẵng, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI DƯƠNG XANH |
| 企业英文名称 | BLUE OCEAN IMPORT EXPORT SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12/358 đường Đà Nẵng, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 电话 | +84913985635 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 108 | $9.66M |
| 德国 | 1 | $63.3K |
| 阿根廷 | 1 | $32.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 36 | $2.99M | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 27 | $2.71M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 16 | $1.23M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Al-Hamd Agro Food Products Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $563.5K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al-Dua Food Processing Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $520.1K | 冻去骨牛肉、绵羊肉 |
| RUSTAM FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $391.1K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Mash Agrofoods Ltd. | 印度 | 4 | $329.2K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al-Aali Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $316.4K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Mirha Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $269.4K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| JKD International | 印度 | 1 | $101.3K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-30 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $98.3K |
| 2024-01-23 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $129.7K |
| 2024-01-18 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $116.8K |
| 2024-01-16 | 冷冻鸡肉块 | REWIRAL SA | 阿根廷 | $32.4K |
| 2024-01-11 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $116.8K |
| 2024-01-05 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $96.9K |
| 2024-01-05 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $98.3K |
| 2024-01-05 | 冷冻牛杂 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $84.0K |
| 2024-01-02 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $58.4K |
| 2024-01-02 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $58.4K |