P & I RESORTS LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 非瓷质陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Khu nghỉ mát P & I
1
进口笔数
1
出口笔数
$50
进口金额
$1.2K
出口金额
2023-02-06
最近进口
2023-01-27
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0400528845 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6B8J1RE |
| 成立日期 | 2006-01-12 |
| 联系地址 | Số 29 đường Trường Sa, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN NGHỈ DƯỠNG TASECO ĐÀ NẴNG |
| 企业英文名称 | P&I RESORTS, LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29 đường Trường Sa, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Công ty chỉ được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối đối với các hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành và/hoặc thuộc diện kinh doanh có điều kiện sau khi được cơ quan quản lý chuyên ngành cấp giấy phép kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương và/hoặc đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02363913216 |
| 邮箱 | hrd.danang@pulchraresorts.com |
| 官网 | www.pulchraresorts.com |
| 传真 | 02363913215 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,890亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 871200 | 非机动自行车 |
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| P & I RESORTS INC | 菲律宾 | 1 | $50 | 其他印刷品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PHILIPPIANS 4 19 EXPORT IMPORT | 菲律宾 | 1 | $1.2K | 公交卡车轮胎、其他鞋靴 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-06 | 其他印刷品 | P & I RESORTS INC | 菲律宾 | $50 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-27 | 木制办公家具 | PHILIPPIANS 4 19 EXPORT IMPORT | 菲律宾 | $135 |
| 2023-01-27 | 其他钢铁家用品 | PHILIPPIANS 4 19 EXPORT IMPORT | 菲律宾 | $105 |
| 2023-01-27 | 非瓷质陶瓷制品 | PHILIPPIANS 4 19 EXPORT IMPORT | 菲律宾 | $570 |
| 2023-01-27 | 木制办公家具 | PHILIPPIANS 4 19 EXPORT IMPORT | 菲律宾 | $140 |
| 2023-01-27 | 非机动自行车 | PHILIPPIANS 4 19 EXPORT IMPORT | 菲律宾 | $100 |
| 2023-01-27 | 木制办公家具 | PHILIPPIANS 4 19 EXPORT IMPORT | 菲律宾 | $160 |