American Fashion Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 205 笔 · 主营 窄幅弹性织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THờI TRANG AMERICAN
205
进口笔数
1
出口笔数
$22.46M
进口金额
$4.4K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-10-19
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314803417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA5PT6FE |
| 成立日期 | 2018-01-04 |
| 联系地址 | 25 Tôn Đản, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG AMERICAN |
| 企业英文名称 | AMERICAN FASHION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 25 Tôn Đản, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghê kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02866813739 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 114.8558亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 600240 | 弹性针织布 |
| 621210 | 胸罩 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 610829 | 女式纺织内裤 |
| 580421 | 人造纤维花边 |
| 540754 | 印花聚酯布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 610712 | 男式内裤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610892 | 女式化纤浴袍 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 149 | $21.95M |
| 中国 | 54 | $509.6K |
| 中国香港 | 1 | $275 |
| 法国 | 1 | $144 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $4.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 149 | $21.95M | 纺织纱线筒管、窄幅弹性织物 |
| Queen S Asia International Ltd. | 中国 | 23 | $277.9K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Shaoxing Yanghuai Textile Co., Ltd. | 中国 | 13 | $123.3K | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
| Zforward E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 4 | $25.3K | 未涂布印刷纸卷、脂肪醇 |
| Fengdeng Lingerie International Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.3K | 胸罩、女式纺织内裤 |
| Guangzhou Yanghe International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.9K | 女式纺织内裤、胸罩 |
| Guangdong Yuanfang Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.7K | 弹性针织布、弹性针织布 |
| Changxing Xinsen Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.6K | 聚酯短纤织物、染色聚酯布 |
| Foshan Nanhai Qingying Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 胸罩 |
| Shaoxing Danfeng Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 染色尼龙织物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golyta International, Inc. | 美国 | 1 | $4.4K | 女式化纤浴袍 |
近期贸易明细
进口(共 205)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 胸罩 | QUEEN'S ASIA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-29 | 胸罩 | QUEEN'S ASIA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-29 | 胸罩 | QUEEN'S ASIA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-29 | 胸罩 | QUEEN'S ASIA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-27 | 窄幅弹性织物 | Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $726 |
| 2026-04-27 | 窄幅弹性织物 | Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $362 |
| 2026-04-27 | 窄幅弹性织物 | Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $463 |
| 2026-04-26 | 弹性针织布 | Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-04-21 | 胸罩 | QUEEN'S ASIA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-21 | 胸罩 | QUEEN'S ASIA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $7.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-19 | 女式化纤浴袍 | GOLYTA INTERNATIONAL, INC. | 美国 | $1.7K |
| 2024-10-19 | 女式化纤浴袍 | GOLYTA INTERNATIONAL, INC. | 美国 | $1.1K |
| 2024-10-19 | 女式化纤浴袍 | GOLYTA INTERNATIONAL, INC. | 美国 | $751 |
| 2024-10-19 | 女式化纤浴袍 | GOLYTA INTERNATIONAL, INC. | 美国 | $833 |