Viet Nhat Plastic Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 921 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT NHựA VIệT NHậT
921
进口笔数
504
出口笔数
$137.28M
进口金额
$1.60M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-05
最近出口
135
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101209181 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK3KEDSK |
| 成立日期 | 2002-01-18 |
| 联系地址 | Số 31 Nguyễn Thiệp, Phường Đồng Xuân, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NHỰA VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT PLASTIC PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31 Nguyễn Thiệp, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842438281618 |
| 邮箱 | vietnhatplastic02@gmail.com |
| 传真 | +842439274196 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390761 | 初级形态PET |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 390330 | ABS共聚物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 190 | $39.24M |
| 中国 | 313 | $31.81M |
| 马来西亚 | 57 | $15.51M |
| 沙特阿拉伯 | 73 | $9.43M |
| 新西兰 | 44 | $8.59M |
| 日本 | 46 | $8.46M |
| 中国台湾 | 92 | $8.42M |
| 美国 | 46 | $5.95M |
| 泰国 | 21 | $3.78M |
| 新加坡 | 17 | $1.95M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 19 | $484.8K |
| 马来西亚 | 39 | $434.6K |
| 老挝 | 53 | $243.4K |
| 也门 | 7 | $223.9K |
| 澳大利亚 | 320 | $149.5K |
| 法国 | 2 | $26.2K |
| 菲律宾 | 4 | $18.7K |
| 新西兰 | 58 | $12.2K |
| 以色列 | 1 | $9.9K |
| 中国台湾 | 1 | $600 |
贸易伙伴
上游供应商(共 135)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 149 | $29.33M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| BE MAX TRADING Co., Ltd. | 韩国 | 53 | $14.38M | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| 042d3813594b659d9605b67b5fedac15 | 49 | $9.96M | ||
| Tricon Dry Chemicals LLC | 中国 | 24 | $6.97M | 初级形态PET、初级形态聚氯乙烯 |
| Solmer Future Ltd. | 韩国 | 34 | $6.33M | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | 22 | $4.35M | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Tainan Spinning Co., Ltd. | 越南 | 23 | $4.16M | 聚酯短纤、初级形态PET(<78ml/g) |
| Cangcaitu (Shanghai) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 46 | $2.57M | 摩托车及配件、车用照明信号装置 |
| Hunan Huihong Economic Trading Co., Ltd. | 中国 | 36 | $901.2K | 其他玻璃制品、真空瓶及零件 |
| CHUAN LIH FA MACHINERY WORKS CO LTD | 中国台湾 | 29 | $622.4K | 8477机器零件、注塑机 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Teamyouth Arts & Crafts Co., Ltd. | 美国 | 19 | $484.8K | 其他塑料制品、塑料装饰品 |
| JC Import Export (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 26 | $259.0K | 塑料餐具、塑料家用制品 |
| Mahmoud Mohammed Ali Abdo Alfaqeh | 也门 | 7 | $223.9K | 塑料容器、塑料餐具 |
| Jack Import Export Trading | 马来西亚 | 13 | $175.6K | 塑料餐具、塑料容器 |
| LBC Trading (HK) Co., Ltd. | 中国 | 378 | $161.6K | 纸制包装容器、非植物编织品 |
| BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 21 | $105.3K | 猫狗饲料、其他鲜果 |
| Wisdom Agriculture Development Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 14 | $78.0K | 塑料餐具、塑料包装箱 |
| Hana Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 13 | $41.3K | 塑料餐具、塑料包装箱 |
| Lebien Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 4 | $18.7K | 藤柳家具、热带木胶合板 |
| BS Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $9.9K | 塑料餐具、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 921)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 聚丙烯聚合物 | CHEONGFULI (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $552.2K |
| 2026-04-27 | 聚丙烯聚合物 | CHEONGFULI (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $552.2K |
| 2026-04-25 | 阀门零件 | CHUAN LIH FA MACHINERY WORKS CO LTD | 新加坡 | $900 |
| 2026-04-25 | 阀门零件 | CHUAN LIH FA MACHINERY WORKS CO LTD | 新加坡 | $900 |
| 2026-04-24 | 电力控制板 | CHUAN LIH FA MACHINERY WORKS CO LTD | 中国台湾 | $800 |
| 2026-04-24 | 其他光学测量仪 | CHUAN LIH FA MACHINERY WORKS CO LTD | 意大利 | $630 |
| 2026-04-24 | 其他光学测量仪 | CHUAN LIH FA MACHINERY WORKS CO LTD | 意大利 | $405 |
| 2026-04-24 | 其他光学测量仪 | CHUAN LIH FA MACHINERY WORKS CO LTD | 意大利 | $525 |
| 2026-04-24 | 其他光学测量仪 | CHUAN LIH FA MACHINERY WORKS CO LTD | 意大利 | $480 |
| 2026-04-24 | 其他光学测量仪 | CHUAN LIH FA MACHINERY WORKS CO LTD | 意大利 | $540 |
出口(共 504)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-05 | 扫帚刷子 | HANA IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $42 |
| 2026-04-05 | 其他座椅 | HANA IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $226 |
| 2026-04-05 | 扫帚刷子 | HANA IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $64 |
| 2026-04-05 | 其他座椅 | HANA IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $159 |
| 2026-04-05 | 其他座椅 | HANA IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $160 |
| 2026-04-05 | 扫帚刷子 | HANA IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $67 |
| 2026-04-05 | 塑料家具 | HANA IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $161 |
| 2026-04-05 | 其他座椅 | HANA IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $145 |
| 2026-04-05 | 塑料家具 | HANA IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $253 |
| 2026-04-05 | 塑料家具 | HANA IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $230 |