Sun Wood International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế SUN WOOD
55
进口笔数
0
出口笔数
$3.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801351401 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNS1JY4S |
| 成立日期 | 2021-03-16 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Gia lộc 1, Phường Thạch Khôi, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ SUN WOOD |
| 企业英文名称 | SUN WOOD INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Gia lộc 1, Phường Thạch Khôi, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84963266888 |
| 邮箱 | Sunwoodinternationalhd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390320 | SAN共聚物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 292700 | 重氮偶氮化合物 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $2.80M |
| 泰国 | 3 | $198.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Xieheng New Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $504.3K | SAN共聚物、人造蜡 |
| Shandong Yuanbang New Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $449.0K | 其他丙烯酸聚合物、SAN共聚物 |
| Shandong Yuanbang Shengrui Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $420.0K | 其他丙烯酸聚合物、SAN共聚物 |
| Shandong Mixi New Materials Co., Ltd. | 中国 | 9 | $291.4K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他橡塑机械 |
| Shandong Xieheng Plastic Additives Co., Ltd. | 中国 | 6 | $241.8K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他乙烯聚合物 |
| AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $198.4K | 初级形态聚氯乙烯、固体烧碱 |
| GUANGXI NANNING MINGYUAN WOOD INDUSTRY CO., LTD | 中国 | 2 | $134.8K | 薄硬木胶合板 |
| Heminfu International Trade (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $108.1K | 薄硬木胶合板 |
| JWELL Machinery (Haining) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.4K | 8477机器零件、橡塑挤出机 |
| Zhejiang JWELL Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.0K | 非注塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 薄硬木胶合板 | GUANGXI NANNING MINGYUAN WOOD INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $53.2K |
| 2026-06-29 | 薄硬木胶合板 | GUANGXI NANNING MINGYUAN WOOD INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-06-29 | 薄硬木胶合板 | GUANGXI NANNING MINGYUAN WOOD INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-06-20 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | Shandong Mixi New Materials Co., Ltd. | 中国 | $43.1K |
| 2026-05-04 | 聚乙二醇蜡 | Shandong Xieheng New Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | $8.6K |
| 2026-05-04 | 重氮偶氮化合物 | Shandong Xieheng New Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | $12.2K |
| 2026-05-04 | SAN共聚物 | Shandong Xieheng New Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | $22.1K |
| 2026-05-04 | 碳酸氢钠 | Shandong Xieheng New Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | $25.4K |
| 2026-05-04 | 其他化学制剂 | Shandong Xieheng New Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | $10.8K |
| 2026-05-04 | 人造蜡 | Shandong Xieheng New Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |