Sun Wood International Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế SUN WOOD

52
进口笔数
0
出口笔数
$2.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $255.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $80.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $87.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $88.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $194.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $118.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $146.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $255.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $118.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $111.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $136.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $43.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $37.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $139.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $71.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $105.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $127.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $143.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $204.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $206.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $80.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $87.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $88.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $194.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $118.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $146.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $255.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $118.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $111.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $136.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $43.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $37.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $139.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $71.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $105.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $127.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $143.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $204.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $206.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0801351401
企查查编码QVNNS1JY4S
成立日期2021-03-16
联系地址Cụm công nghiệp Gia lộc 1, Phường Thạch Khôi, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ SUN WOOD
企业英文名称SUN WOOD INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm công nghiệp Gia lộc 1, Phường Thạch Khôi, TP Hải Phòng
经营范围4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84963266888
邮箱Sunwoodinternationalhd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390690其他丙烯酸聚合物
283630碳酸氢钠
340420聚乙二醇蜡
390320SAN共聚物
382499其他化学制剂
340490人造蜡
292700重氮偶氮化合物
390190其他乙烯聚合物
390410初级形态聚氯乙烯

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国49$2.60M
泰国3$198.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Yuanbang New Material Co., Ltd.中国7$449.0K其他丙烯酸聚合物、SAN共聚物
Shandong Yuanbang Shengrui Chemical Co., Ltd.中国5$420.0K其他丙烯酸聚合物、SAN共聚物
Shandong Xieheng New Plastic Technology Co., Ltd.中国6$417.2KSAN共聚物、人造蜡
Shandong Mixi New Materials Co., Ltd.中国8$248.4K橡塑稳定剂(TMQ除外)、人造蜡
Shandong Xieheng Plastic Additives Co., Ltd.中国6$241.8K橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他乙烯聚合物
AGC Vinythai Public Co., Ltd.泰国3$198.4K初级形态聚氯乙烯、环氧衍生物
Heminfu International Trade (Wuxi) Co., Ltd.中国3$108.1K薄硬木胶合板
JWELL Machinery (Haining) Co., Ltd.中国2$28.4K8477机器零件、橡塑挤出机
Foshan Duanning New Material Co., Ltd.中国2$22.8K二氧化钛颜料
Zhejiang JWELL Precision Machinery Co., Ltd.中国2$17.0K非注塑模具

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16橡塑稳定剂(TMQ除外)SHANDONG HUAYUYING INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$6.2K
2026-04-16橡塑稳定剂(TMQ除外)SHANDONG HUAYUYING INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.5K
2026-04-16橡塑稳定剂(TMQ除外)SHANDONG HUAYUYING INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$6.2K
2026-04-16橡塑稳定剂(TMQ除外)SHANDONG HUAYUYING INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.5K
2026-04-06初级形态聚氯乙烯CHEMDO GROUP CO LTD中国$95.8K
2026-04-06初级形态聚氯乙烯CHEMDO GROUP CO LTD中国$95.8K
2026-03-23其他丙烯酸聚合物SHANDONG YUANBANG SHENGRUI CHEMICAL CO LTD中国$82.9K
2026-03-18橡塑稳定剂(TMQ除外)SHANDONG MIXI NEW MATERIALS CO LTD中国$42.8K
2026-03-16二氧化钛颜料FOSHAN DUANNING NEW MATERIAL CO LTD中国$11.9K
2026-03-04初级形态聚氯乙烯AGC Vinythai Public Co., Ltd.泰国$67.0K

相关企业 · 同类产品

Sun Wood International Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →