DKP Cold Storage Management & Operation Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 锻轧锑制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUảN Lý Và KHAI THáC KHO LạNH DKP
61
进口笔数
0
出口笔数
$3.07M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201802645 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF536JHQ |
| 成立日期 | 2017-08-04 |
| 联系地址 | Lô đất KB 2.11 khu công nghiệp Minh Phương Đình Vũ, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty Cổ phần Quản lý và Khai Thác kho lạnh DKP |
| 企业英文名称 | DKP COLD STORAGE MANAGEMENT AND OPERATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô đất KB 2.11 khu công nghiệp Minh Phương Đình Vũ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt |
| 电话 | +842253115668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 860亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 811090 | 锻轧锑制品 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 811010 | 未锻轧锑 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 51 | $1.84M |
| 印度 | 10 | $1.23M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHEMETALS INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 51 | $1.84M | 锻轧锑制品、钛废料 |
| Longtan Minmet International Trading Pty Ltd | 印度 | 4 | $503.4K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| Profand Vayalat Marine Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $482.9K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻虾 |
| Shafi Marine | 印度 | 1 | $123.0K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Ocean Fresh Exports | 印度 | 1 | $119.0K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-24 | 未锻轧锑 | CHEMETALS INTERNATIONAL LTD | 泰国 | $25.0K |
| 2025-03-31 | 锻轧锑制品 | CHEMETALS INTERNATIONAL LTD | 泰国 | $25.0K |
| 2025-03-04 | 锻轧锑制品 | CHEMETALS INTERNATIONAL LTD | 泰国 | $75.0K |
| 2024-10-22 | 锻轧锑制品 | CHEMETALS INTERNATIONAL LTD | 泰国 | $75.1K |
| 2024-08-01 | 锻轧锑制品 | CHEMETALS INTERNATIONAL LTD | 泰国 | $25.0K |
| 2024-05-06 | 冻墨鱼鱿鱼 | LONGTAN MINMET INTERNATIONAL TRADING PTY LTD | 印度 | $126.1K |
| 2024-05-02 | 锻轧锑制品 | CHEMETALS INTERNATIONAL LTD | 泰国 | $25.0K |
| 2024-04-09 | 锻轧锑制品 | CHEMETALS INTERNATIONAL LTD | 泰国 | $24.7K |
| 2024-04-09 | 冻墨鱼鱿鱼 | PROFAND VAYALAT MARINE EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $121.3K |
| 2024-04-08 | 冻墨鱼鱿鱼 | PROFAND VAYALAT MARINE EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $121.3K |