Kim Thap Technology Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他电诊设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Kim Tháp
18
进口笔数
0
出口笔数
$127.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-18
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313154720 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVNU30BH |
| 成立日期 | 2015-03-10 |
| 联系地址 | 300/34 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 21, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT KIM THÁP |
| 企业英文名称 | KIM THAP TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 300/34 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84938622270 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 13 | $119.0K |
| 俄罗斯 | 4 | $8.2K |
| 韩国 | 1 | $450 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FJORD DIAGNOSTICS SDN BHD | 马来西亚 | 13 | $119.0K | 其他诊断试剂、其他电诊设备 |
| TKA Scientific Instruments Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $5.3K | 其他电诊设备、分析仪器 |
| NTP TKA | 俄罗斯 | 2 | $1.9K | 其他医疗器具、气体烟雾分析仪 |
| TKA Scientific Instruments Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $1.0K | 分析仪器 |
| PLMICROMED Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $450 | 医用凝胶制剂、其他电诊设备 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-18 | 诊断试剂 | FJORD DIAGNOSTICS SDN BHD | 马来西亚 | $570 |
| 2025-10-18 | 诊断试剂 | FJORD DIAGNOSTICS SDN BHD | 马来西亚 | $10.7K |
| 2025-10-18 | 诊断试剂 | FJORD DIAGNOSTICS SDN BHD | 马来西亚 | $323 |
| 2025-09-04 | 其他电诊设备 | PLMICROMED CO LTD | 韩国 | $225 |
| 2025-09-04 | 其他电诊设备 | PLMICROMED CO LTD | 韩国 | $225 |
| 2025-07-08 | 诊断试剂 | FJORD DIAGNOSTICS SDN BHD | 马来西亚 | $1.7K |
| 2025-07-08 | 诊断试剂 | FJORD DIAGNOSTICS SDN BHD | 马来西亚 | $8.4K |
| 2025-07-08 | 诊断试剂 | FJORD DIAGNOSTICS SDN BHD | 马来西亚 | $969 |
| 2025-06-24 | 诊断试剂 | FJORD DIAGNOSTICS SDN BHD | 马来西亚 | $931 |
| 2025-04-28 | 诊断试剂 | FJORD DIAGNOSTICS SDN BHD | 马来西亚 | $5.0K |