LOC TAN DAT GENERAL CO LTD
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 其他涂布纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TổNG HợP LộC TấN ĐạT
38
进口笔数
0
出口笔数
$488.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101980766 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG0BDK3B |
| 成立日期 | 2021-03-22 |
| 联系地址 | Ấp Tân Thanh B, Xã Phước Lại, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP LỘC TẤN ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Tân Thanh B, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842727677899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 600633 | 彩色合成针织布 |
| 481930 | 大纸袋 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $488.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANXIN INDUSTRIAL LTD | 中国 | 21 | $251.5K | 其他涂布纸、钢铆钉 |
| NANXIN INDUSTRIAL LTD | 马绍尔群岛 | 4 | $133.4K | 其他涂布纸、彩色合成针织布 |
| DONGGUAN TONGDA STORAGE SERVE CO.,LTD | 中国 | 9 | $64.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SHENZHEN XINJINLIAN TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $21.2K | 其他娱乐用品、多扬声器箱体 |
| DONGGUAN XCH IE CO LTD | 中国 | 1 | $9.7K | 聚酯短纤织物、人造纤维无纺布 |
| GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $7.4K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| BONTEX (ASIA) HOLDING CO LTD | 越南 | 1 | $1.4K | 重型无纺布、其他涂布纸 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他涂布纸 | NANXIN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-19 | 其他涂布纸 | NANXIN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-19 | 其他涂布纸 | NANXIN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-19 | 其他涂布纸 | NANXIN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-08 | 钢铆钉 | NANXIN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-08 | 钢铆钉 | NANXIN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-07 | 其他涂布纸 | NANXIN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-07 | 其他涂布纸 | NANXIN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-07 | 其他涂布纸 | NANXIN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-07 | 其他涂布纸 | NANXIN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $3.1K |