HD Architecture Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 聚碳酸酯塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP HD ARCHITECTURE
35
进口笔数
0
出口笔数
$389.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317314950 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2TRK9CP |
| 成立日期 | 2022-05-30 |
| 联系地址 | 165/6 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HD ARCHITECTURE |
| 企业英文名称 | HD ARCHITECTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 165/6 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84989898932 |
| 邮箱 | info@hdarchitecture.vn |
| 官网 | www.hdarchitecture.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 32 | $372.6K |
| 希腊 | 1 | $17.0K |
| 荷兰 | 2 | $31 |
| 比利时 | 2 | $14 |
| 奥地利 | 1 | $11 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAN PAL | 以色列 | 32 | $372.6K | 聚碳酸酯塑料片、铝合金型材 |
| Elval Colour S.A. | 希腊 | 1 | $17.0K | 铝合金板材、其他酶制剂 |
| TRESPA INTERNATIONAL | 荷兰 | 2 | $43 | 非泡沫塑料片、其他木制品 |
| TRESPA INTERNATIONAL | 奥地利 | 1 | $11 | 商业广告材料 |
| TRESPA INTERNATIONAL | 比利时 | 1 | $2 | 商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 非泡沫塑料片 | TRESPA INTERNATIONAL | 荷兰 | $0 |
| 2026-04-18 | 非泡沫塑料片 | TRESPA INTERNATIONAL | 荷兰 | $0 |
| 2026-04-18 | 非泡沫塑料片 | TRESPA INTERNATIONAL | 荷兰 | $0 |
| 2026-04-18 | 非泡沫塑料片 | TRESPA INTERNATIONAL | 荷兰 | $0 |
| 2026-04-18 | 非泡沫塑料片 | TRESPA INTERNATIONAL | 荷兰 | $0 |
| 2026-04-18 | 非泡沫塑料片 | TRESPA INTERNATIONAL | 荷兰 | $0 |
| 2026-04-18 | 非泡沫塑料片 | TRESPA INTERNATIONAL | 荷兰 | $0 |
| 2026-04-18 | 非泡沫塑料片 | TRESPA INTERNATIONAL | 荷兰 | $0 |
| 2026-04-18 | 非泡沫塑料片 | TRESPA INTERNATIONAL | 荷兰 | $0 |
| 2026-04-18 | 非泡沫塑料片 | TRESPA INTERNATIONAL | 荷兰 | $0 |