Thien Hoa Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他餐桌厨房玻璃器皿
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Thiên Hoà
8
进口笔数
0
出口笔数
$223.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103756944 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG6VNET8 |
| 成立日期 | 2009-04-22 |
| 联系地址 | Số 55 ngõ 15 Phố Đàm Quang Trung, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN HOÀ |
| 企业英文名称 | THIEN HOA TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 55 ngõ 15 Đàm Quang Trung, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02439844912 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $223.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Garbo International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $147.3K | 其他饮用杯、耐热厨房玻璃器皿 |
| Hainan Haigong Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.4K | 前端装载机、其他钢铁链 |
| Anhui Deli Household Glass Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.6K | 其他饮用杯、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 其他饮用杯 | Anhui Deli Household Glass Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-22 | 其他饮用杯 | Anhui Deli Household Glass Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-22 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | Anhui Deli Household Glass Co., Ltd. | 中国 | $298 |
| 2026-06-22 | 其他饮用杯 | Anhui Deli Household Glass Co., Ltd. | 中国 | $395 |
| 2026-06-22 | 其他饮用杯 | Anhui Deli Household Glass Co., Ltd. | 中国 | $406 |
| 2026-06-22 | 其他饮用杯 | Anhui Deli Household Glass Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-22 | 其他饮用杯 | Anhui Deli Household Glass Co., Ltd. | 中国 | $834 |
| 2026-06-22 | 其他饮用杯 | Anhui Deli Household Glass Co., Ltd. | 中国 | $343 |
| 2026-06-22 | 其他饮用杯 | Anhui Deli Household Glass Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-22 | 其他饮用杯 | Anhui Deli Household Glass Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |