TPIS Technology Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 铸铁管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN CôNG NGHệ TPIS
9
进口笔数
0
出口笔数
$1.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108457017 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG6X67J9 |
| 成立日期 | 2018-10-04 |
| 联系地址 | A44 BT4 Phố Hoài Thanh, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ TPIS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | A44 BT4 Phố Hoài Thanh, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84988337787 |
| 邮箱 | Info.tpiscorp@gmail.com |
| 官网 | tpis.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 290亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730300 | 铸铁管材 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $971.9K |
| 中国 | 2 | $304.1K |
| 马来西亚 | 2 | $48.3K |
| 澳大利亚 | 2 | $36 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Technology Asia Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.05M | 铸铁管材、光纤连接器 |
| Rashmi Metaliks Ltd. | 印度 | 2 | $192.4K | 铸铁管材、非泡沫橡胶密封件 |
| SYNCHONG HOE PIPING SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $48.3K | 不锈钢钻管、焊接钢管 |
| Hasin Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.6K | 钢铁脚手架支柱、钢铁弹簧 |
| Rashmi Metaliks Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $36 | 其他润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 铸铁管材 | ADVANCED TECHNOLOGY ASIA CO LTD | 中国 | $134.5K |
| 2026-04-10 | 铸铁管材 | ADVANCED TECHNOLOGY ASIA CO LTD | 中国 | $810 |
| 2026-04-10 | 铸铁管材 | ADVANCED TECHNOLOGY ASIA CO LTD | 中国 | $134.5K |
| 2026-04-10 | 铸铁管材 | ADVANCED TECHNOLOGY ASIA CO LTD | 中国 | $810 |
| 2026-02-26 | 铸铁管材 | ADVANCED TECHNOLOGY ASIA CO LTD | 印度 | $345.8K |
| 2026-02-26 | 铸铁管材 | ADVANCED TECHNOLOGY ASIA CO LTD | 印度 | $227.7K |
| 2026-01-27 | 铸铁管材 | ADVANCED TECHNOLOGY ASIA CO LTD | 印度 | $4.0K |
| 2026-01-27 | 铸铁管材 | ADVANCED TECHNOLOGY ASIA CO LTD | 印度 | $184.4K |
| 2026-01-27 | 铸铁管材 | ADVANCED TECHNOLOGY ASIA CO LTD | 印度 | $14.8K |
| 2026-01-27 | 其他钢铁管件 | ADVANCED TECHNOLOGY ASIA CO LTD | 印度 | $2.7K |