An Khang Supermarket Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ TIếP VậN AN KHANG
- 邮箱2
13
进口笔数
0
出口笔数
$185.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317800453 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFB3DKN2 |
| 成立日期 | 2023-04-21 |
| 联系地址 | 822/77 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TIẾP VẬN AN KHANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 822/77 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | +84362156644 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 550210 | 醋酸纤维丝束 |
| 560122 | 人造纤维絮胎 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 846261 | 液压压力机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $59.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $54.9K |
| 美国 | 2 | $42.5K |
| 韩国 | 2 | $25.1K |
| 日本 | 1 | $2.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| San East Group Ltd. | 中国 | 1 | $54.9K | 自粘塑料卷、轻质未涂布纸 |
| Shanghai Binge Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.0K | 乙烯聚合物塑料、其他玻璃纤维 |
| Nanjing Sheenway Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $37.3K | 油漆刷及滚筒、灌装封口机 |
| Hansang International Corp. | 韩国 | 1 | $22.0K | 人造纤维絮胎、组合测量仪器 |
| Hefei Qingfan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.9K | 整姜、柑橘 |
| Multi Flow Engineering Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $9.6K | 非泡沫橡胶密封件、压力测量仪 |
| Dong Kyung Kitchen Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.1K | 肉类家禽加工机 |
| SHANGHAI HUAFUSHENG HYDROGEN ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $1.5K | 非泡沫橡胶密封件、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 醋酸纤维丝束 | SAN EAST GROUP LTD | 印度尼西亚 | $27.4K |
| 2026-04-10 | 醋酸纤维丝束 | SAN EAST GROUP LTD | 印度尼西亚 | $27.4K |
| 2026-03-30 | 其他往复泵 | MULTI FLOW ENGINEERING SERVICES PTE LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-03-30 | 泵零件 | MULTI FLOW ENGINEERING SERVICES PTE LTD | 中国 | $705 |
| 2026-03-30 | 非泡沫橡胶密封件 | MULTI FLOW ENGINEERING SERVICES PTE LTD | 中国 | $196 |
| 2026-03-30 | 泵零件 | MULTI FLOW ENGINEERING SERVICES PTE LTD | 中国 | $695 |
| 2026-03-30 | 非泡沫橡胶密封件 | MULTI FLOW ENGINEERING SERVICES PTE LTD | 中国 | $724 |
| 2026-03-23 | 非泡沫橡胶密封件 | SHANGHAI HUAFUSHENG HYDROGEN ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $259 |
| 2026-03-23 | 止回阀 | SHANGHAI HUAFUSHENG HYDROGEN ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $639 |
| 2026-03-23 | 泵零件 | SHANGHAI HUAFUSHENG HYDROGEN ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $599 |