HAI HA LAI CHAU CO LTD
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 食用甘蔗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV HảI Hà LAI CHâU
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$23.5K
出口金额
—
最近进口
2024-02-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6200111621 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6524F8F |
| 成立日期 | 2020-11-30 |
| 联系地址 | Tổ 7, Phường Quyết Tiến, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV HẢI HÀ LAI CHÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 7, Phường Đoàn Kết, Lai Châu |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84988816998 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121293 | 食用甘蔗 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $20.2K |
| 中国 | 2 | $3.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINPING COUNTY HUITONG TRADINH CO LTD | 越南 | 9 | $20.2K | 食用甘蔗 |
| JINPING COUNTY HUITONG TRADINH CO LTD | 中国 | 2 | $3.4K | 食用甘蔗 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-27 | 食用甘蔗 | JINPING COUNTY HUITONG TRADINH CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-01-26 | 食用甘蔗 | JINPING COUNTY HUITONG TRADINH CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2024-01-24 | 食用甘蔗 | JINPING COUNTY HUITONG TRADINH CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-01-23 | 食用甘蔗 | JINPING COUNTY HUITONG TRADINH CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2024-01-21 | 食用甘蔗 | JINPING COUNTY HUITONG TRADINH CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-01-20 | 食用甘蔗 | JINPING COUNTY HUITONG TRADINH CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2024-01-16 | 食用甘蔗 | JINPING COUNTY HUITONG TRADINH CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-01-15 | 食用甘蔗 | JINPING COUNTY HUITONG TRADINH CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-01-14 | 食用甘蔗 | JINPING COUNTY HUITONG TRADINH CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-01-12 | 食用甘蔗 | JINPING COUNTY HUITONG TRADINH CO LTD | 越南 | $2.0K |