PHU HUNG TRADING EXPORT IMPORT JOINSTOCK CO
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 非种用大豆
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI, XUấT NHậP KHẩU PHú HưNG
- 邮箱2
32
进口笔数
0
出口笔数
$2.90M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109294654 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6J6H38A |
| 成立日期 | 2020-08-10 |
| 联系地址 | Số 266, đường quốc lộ 23B, Xã Vân Nội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI, XUẤT NHẬP KHẨU PHÚ HƯNG |
| 企业英文名称 | PHU HUNG TRADING, EXPORT-IMPORT JOINSTOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 266, đường quốc lộ 23B, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120190 | 非种用大豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 32 | $2.90M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THE SCOULAR CO | 美国 | 20 | $1.51M | 肉粉粒、大豆油渣 |
| THE DELONG CO INC | 美国 | 12 | $1.39M | 非种用大豆、酿造废料 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-20 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $27.0K |
| 2024-10-16 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $40.8K |
| 2024-07-30 | 非种用大豆 | THE SCOULAR CO | 美国 | $12.0K |
| 2024-07-25 | 非种用大豆 | THE SCOULAR CO | 美国 | $11.9K |
| 2024-07-23 | 非种用大豆 | THE SCOULAR CO | 美国 | $65.8K |
| 2024-07-16 | 非种用大豆 | THE SCOULAR CO | 美国 | $53.0K |
| 2024-07-13 | 非种用大豆 | THE SCOULAR CO | 美国 | $145.7K |
| 2024-07-13 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $55.8K |
| 2024-06-12 | 非种用大豆 | THE SCOULAR CO | 美国 | $39.7K |
| 2024-05-21 | 非种用大豆 | THE SCOULAR CO | 美国 | $67.6K |