Vinawood Hanoi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINAWOOD Hà NộI
6
进口笔数
2
出口笔数
$6.5K
进口金额
$58.3K
出口金额
2023-04-26
最近进口
2023-03-17
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109988437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9AG7EWK |
| 成立日期 | 2022-05-06 |
| 联系地址 | Xóm Gai, thôn Bảo Tháp, Xã Kim Hoa, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINAWOOD HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | VINAWOOD HA NOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Gai, thôn Bảo Tháp, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 0986483844 |
| 邮箱 | Vietwoodpro@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 820299 | 其他锯片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $6.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $58.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sohigh Enterprises Ltd. | 印度 | 5 | $4.4K | 其他机器刀具、女式棉衬衫 |
| TONG HAI TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.0K | 岩石钻具、其他机器刀具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ambika Impex Industries | 印度 | 1 | $30.2K | 其他薄木板、热带木胶合板 |
| Avergreen International Co. | 印度 | 1 | $28.1K | 其他薄木板、热带木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-26 | 其他机器刀具 | TONG HAI TRADING CO LTD | 印度 | $2.0K |
| 2023-03-27 | 其他机器刀具 | SOHIGH ENTERPRISES LTD | 印度 | $1.2K |
| 2023-03-27 | 其他机器刀具 | SOHIGH ENTERPRISES LTD | 印度 | $1.6K |
| 2023-03-20 | 其他机器刀具 | SOHIGH ENTERPRISES LTD | 印度 | $1.2K |
| 2023-02-16 | 其他机器刀具 | SOHIGH ENTERPRISES LTD | 印度 | $220 |
| 2023-02-05 | 其他锯片 | SOHIGH ENTERPRISES LTD | 印度 | $222 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-17 | 其他薄木板 | AMBIKA IMPEX INDUSTRIES | 印度 | $30.2K |
| 2023-02-20 | 其他薄木板 | AVERGREEN INTERNATIONAL CO | 印度 | $14.4K |
| 2023-02-20 | 其他薄木板 | AVERGREEN INTERNATIONAL CO | 印度 | $13.7K |