Bao Cuong Logistic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,167 笔 · 主营 活鲜蟹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BảO CườNG LOGISTIC
0
进口笔数
1,167
出口笔数
$0
进口金额
$54.56M
出口金额
—
最近进口
2025-11-01
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702134973 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7V132JB |
| 成立日期 | 2023-05-10 |
| 联系地址 | Khu 7, Phường Móng Cái 3, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẢO CƯỜNG LOGISTIC |
| 企业英文名称 | BAO CUONG LOGISTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0333863831 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030633 | 活鲜蟹 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 934 | $39.39M |
| 中国 | 233 | $15.17M |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Juli Aquatic Products Processing Co., Ltd. | 越南 | 799 | $34.50M | 活鲜蟹、岩龙虾及海螯虾 |
| Dongxing Juli Aquatic Products Processing Co., Ltd. | 中国 | 105 | $6.85M | 活鲜蟹 |
| Guangxi Xinhai'an International Trade Co., Ltd. | 越南 | 132 | $4.66M | 活鲜蟹 |
| Xiamen Luhai Global Trade Co., Ltd. | 中国 | 65 | $4.43M | 活鲜蟹、其他鲜果 |
| Shenzhen Fangzhitai Trading Co., Ltd. | 中国 | 39 | $2.69M | 鲜榴莲、活鲜蟹 |
| Shenzhen Yuexin Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $630.0K | 鲜榴莲、活鲜蟹 |
| Xiamen Ludao Rongyao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $506.7K | 鲜榴莲、活鲜蟹 |
| Xiamen Luhai Global Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $221.5K | 岩龙虾及海螯虾、蛤鸟蛤舟贝 |
| Guangxi Xinhai'an International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.2K | 活鲜蟹 |
近期贸易明细
出口(共 1,167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-01 | 活鲜蟹 | SHENZHEN FANGZHITAI TRADING CO LTD | 中国 | $26.9K |
| 2025-10-25 | 活鲜蟹 | SHENZHEN FANGZHITAI TRADING CO LTD | 中国 | $28.8K |
| 2025-10-16 | 活鲜蟹 | SHENZHEN FANGZHITAI TRADING CO LTD | 中国 | $30.7K |
| 2025-09-30 | 活鲜蟹 | XIAMEN LUDAO RONGYAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $44.9K |
| 2025-09-30 | 活鲜蟹 | XIAMEN LUDAO RONGYAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $59.2K |
| 2025-09-30 | 活鲜蟹 | XIAMEN LUDAO RONGYAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $81.7K |
| 2025-09-30 | 活鲜蟹 | XIAMEN LUDAO RONGYAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $83.1K |
| 2025-09-29 | 活鲜蟹 | XIAMEN LUDAO RONGYAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $57.4K |
| 2025-09-28 | 活鲜蟹 | XIAMEN LUDAO RONGYAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $56.5K |
| 2025-09-22 | 活鲜蟹 | XIAMEN LUDAO RONGYAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $32.3K |