Quoc Tuan Mechanical Service Production & Import Export Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU QUốC TUấN

0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$807.0K
出口金额
—
最近进口
2026-07-29
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $211.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $211.3K · 7 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $191.8K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $211.3K · 7 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $191.8K · 9 笔

工商档案

企业注册号4101626827
企查查编码QVNHU5219W
成立日期2023-03-28
联系地址Tổ 10, Khu phố 7, Phường Bùi Thị Xuân, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TUẤN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 10, Khu phố 7, Phường Quy Nhơn Tây, Gia Lai
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84931035566
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
940179金属框架座椅
940169木制座椅
940360其他木家具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
秘鲁12$220.1K
智利9$205.7K
英国8$164.9K
德国2$62.0K
哥伦比亚1$55.6K
安提瓜和巴布达1$52.5K
阿根廷1$31.0K
巴西1$11.4K
乌拉圭1$3.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tiendas del Mejoramiento del Hogar S.A.秘鲁9$186.6K瓷制卫生洁具、塑料家具
Rontonda Trade Co., Ltd.英国8$164.9K非办公金属家具、木制座椅
Sodimac S.A.智利5$148.6K其他塑料制品、木制厨房家具
CENCOSUD SA阿根廷2$83.5K塑料家用制品、非办公金属家具
Estexo GmbH德国2$62.0K木制座椅、非办公金属家具
Cencosud Colombia S.A.哥伦比亚1$55.6K信号装置零件、棉针织T恤及背心
Easy Retail S.A.智利2$46.5K卧室木家具、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Plicosca Spain S.A.西班牙2$27.4K非办公金属家具、其他木家具
Construdecor S.A.巴西1$11.4KPVC地板/墙覆盖物、塑料包装箱
Cencosud Retail S.A.智利1$8.8K去骨牛肉、其他香蕉

近期贸易明细

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29非办公金属家具Construdecor S.A.巴西$11.4K
2026-07-27非办公金属家具Tiendas del Mejoramiento del Hogar S.A.秘鲁$3.0K
2026-07-27非办公金属家具Tiendas del Mejoramiento del Hogar S.A.秘鲁$12.6K
2026-07-21非办公金属家具Cencosud Retail Peru S.A.秘鲁$3.0K
2026-07-21非办公金属家具CENCOSUD SA阿根廷$19.3K
2026-07-21非办公金属家具Cencosud Retail Peru S.A.秘鲁$3.2K
2026-07-21非办公金属家具CENCOSUD SA阿根廷$11.7K
2026-07-16非办公金属家具Easy Retail S.A.智利$3.0K
2026-07-16非办公金属家具Tiendas del Mejoramiento del Hogar S.A.秘鲁$36.1K
2026-07-16非办公金属家具Easy Retail S.A.智利$12.1K

相关企业 · 同类产品

Quoc Tuan Mechanical Service Production & Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →