QUOC TUAN MECHANICAL SERVICE PRODUCTION & IMPORT EXPORT TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU QUốC TUấN
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$403.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101626827 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHU5219W |
| 成立日期 | 2023-03-28 |
| 联系地址 | Tổ 10, Khu phố 7, Phường Bùi Thị Xuân, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TUẤN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 10, Khu phố 7, Phường Quy Nhơn Tây, Gia Lai |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84931035566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 8 | $164.9K |
| 秘鲁 | 7 | $110.4K |
| 智利 | 3 | $66.7K |
| 德国 | 2 | $62.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RONTONDA TRADE CO LTD | 英国 | 8 | $164.9K | 非办公金属家具、木制座椅 |
| TIENDAS DEL MEJORAMIENTO DEL HOGAR SA | 秘鲁 | 5 | $83.0K | 瓷制卫生洁具、塑料家具 |
| SODIMAC SA | 智利 | 2 | $64.9K | 木制厨房家具、卧室木家具 |
| ESTEXO GMBH | 德国 | 2 | $62.0K | 木制座椅、非办公金属家具 |
| PLICOSA SPAIN SA | 西班牙 | 2 | $27.4K | 非办公金属家具、其他木家具 |
| CENCOSUD SA | 智利 | 1 | $1.8K | 鳄梨、菠萝 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非办公金属家具 | TIENDAS DEL MEJORAMIENTO DEL HOGAR SA | 秘鲁 | $12.6K |
| 2026-04-24 | 非办公金属家具 | TIENDAS DEL MEJORAMIENTO DEL HOGAR SA | 秘鲁 | $3.4K |
| 2026-03-13 | 非办公金属家具 | RONTONDA TRADE CO LTD | 英国 | $5.5K |
| 2026-03-13 | 非办公金属家具 | RONTONDA TRADE CO LTD | 英国 | $5.0K |
| 2026-03-13 | 金属框架座椅 | RONTONDA TRADE CO LTD | 英国 | $10.2K |
| 2026-02-26 | 非办公金属家具 | RONTONDA TRADE CO LTD | 英国 | $5.5K |
| 2026-02-26 | 非办公金属家具 | RONTONDA TRADE CO LTD | 英国 | $5.0K |
| 2026-02-26 | 金属框架座椅 | RONTONDA TRADE CO LTD | 英国 | $10.2K |
| 2026-02-23 | 非办公金属家具 | RONTONDA TRADE CO LTD | 英国 | $5.5K |
| 2026-02-23 | 金属框架座椅 | RONTONDA TRADE CO LTD | 英国 | $10.2K |