OKA Electronic Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 327 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐIệN Tử OKA
54
进口笔数
327
出口笔数
$2.69M
进口金额
$9.04M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301244349 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDVA6NMK |
| 成立日期 | 2023-05-16 |
| 联系地址 | Số 15, đường Ngọc Hân Công Chúa, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN TỬ OKA |
| 企业英文名称 | OKA ELECTRONIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Vân Trại, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | 0946992449 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 848390 | 传动部件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $2.69M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 327 | $9.04M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Oka Electronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 54 | $2.66M | 皮带输送机、其他钢铁制品 |
| Wuxi Oka Electronic Equipment Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $27.4K | 皮带输送机、传动部件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 70 | $4.32M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 100 | $2.70M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | 110 | $1.77M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Goertek Microelectronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $236.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Risun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $14.1K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | WUXI OKA ELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-24 | 非螺纹垫圈 | WUXI OKA ELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | WUXI OKA ELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 无缝钢管 | WUXI OKA ELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 非螺纹垫圈 | WUXI OKA ELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | WUXI OKA ELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | WUXI OKA ELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | WUXI OKA ELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | WUXI OKA ELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | WUXI OKA ELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 327)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | GOERTEK MICROELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $105 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | GOERTEK MICROELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $105 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | GOERTEK MICROELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | GOERTEK MICROELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | GOERTEK MICROELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | GOERTEK MICROELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $737 |
| 2026-04-27 | 金属框架座椅 | GOERTEK MICROELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $145 |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | GOERTEK MICROELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $737 |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | GOERTEK MICROELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $737 |
| 2026-04-27 | 金属框架座椅 | GOERTEK MICROELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $145 |