OKA Electronic Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 327 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐIệN Tử OKA

54
进口笔数
327
出口笔数
$2.69M
进口金额
$9.04M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.00M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $213.1K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔2024-04进口 $4.1K · 1 笔出口 $7.1K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-06进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $196.9K · 8 笔2024-08进口 $27.2K · 2 笔出口 $134.6K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $138.3K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 7 笔2024-11进口 $39.2K · 2 笔出口 $48.5K · 3 笔2024-12进口 $57.6K · 3 笔出口 $193.1K · 14 笔2025-01进口 $259.1K · 6 笔出口 $182.3K · 14 笔2025-02进口 $13.3K · 1 笔出口 $345.7K · 5 笔2025-03进口 $59.8K · 2 笔出口 $446.7K · 9 笔2025-04进口 $38.5K · 3 笔出口 $450.7K · 8 笔2025-05进口 $127.4K · 1 笔出口 $318.3K · 10 笔2025-06进口 $540.8K · 6 笔出口 $326.4K · 10 笔2025-07进口 $990.8K · 10 笔出口 $291.3K · 12 笔2025-08进口 $85.7K · 3 笔出口 $633.3K · 14 笔2025-09进口 $40.6K · 1 笔出口 $474.1K · 18 笔2025-10进口 $38.6K · 2 笔出口 $365.0K · 17 笔2025-11进口 $37.4K · 2 笔出口 $809.8K · 15 笔2025-12进口 $49.8K · 2 笔出口 $2.00M · 40 笔2026-01进口 $49.7K · 1 笔出口 $270.3K · 21 笔2026-02进口 $51.3K · 2 笔出口 $128.3K · 11 笔2026-03进口 $24.9K · 1 笔出口 $347.8K · 24 笔2026-04进口 $140.3K · 2 笔出口 $564.4K · 24 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $213.1K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔2024-04进口 $4.1K · 1 笔出口 $7.1K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-06进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $196.9K · 8 笔2024-08进口 $27.2K · 2 笔出口 $134.6K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $138.3K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 7 笔2024-11进口 $39.2K · 2 笔出口 $48.5K · 3 笔2024-12进口 $57.6K · 3 笔出口 $193.1K · 14 笔2025-01进口 $259.1K · 6 笔出口 $182.3K · 14 笔2025-02进口 $13.3K · 1 笔出口 $345.7K · 5 笔2025-03进口 $59.8K · 2 笔出口 $446.7K · 9 笔2025-04进口 $38.5K · 3 笔出口 $450.7K · 8 笔2025-05进口 $127.4K · 1 笔出口 $318.3K · 10 笔2025-06进口 $540.8K · 6 笔出口 $326.4K · 10 笔2025-07进口 $990.8K · 10 笔出口 $291.3K · 12 笔2025-08进口 $85.7K · 3 笔出口 $633.3K · 14 笔2025-09进口 $40.6K · 1 笔出口 $474.1K · 18 笔2025-10进口 $38.6K · 2 笔出口 $365.0K · 17 笔2025-11进口 $37.4K · 2 笔出口 $809.8K · 15 笔2025-12进口 $49.8K · 2 笔出口 $2.00M · 40 笔2026-01进口 $49.7K · 1 笔出口 $270.3K · 21 笔2026-02进口 $51.3K · 2 笔出口 $128.3K · 11 笔2026-03进口 $24.9K · 1 笔出口 $347.8K · 24 笔2026-04进口 $140.3K · 2 笔出口 $564.4K · 24 笔

工商档案

企业注册号2301244349
企查查编码QVNDVA6NMK
成立日期2023-05-16
联系地址Số 15, đường Ngọc Hân Công Chúa, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN TỬ OKA
企业英文名称OKA ELECTRONIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Vân Trại, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
电话0946992449
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
842833皮带输送机
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
761699其他铝制品
830220贱金属脚轮
731816螺纹螺母
842139气体过滤机械
940320非办公金属家具
730799其他钢铁管件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
940320非办公金属家具
732690其他钢铁制品
842833皮带输送机
760421铝合金型材
731815钢铁螺钉螺栓
761699其他铝制品
392530塑料建材
848390传动部件
730799其他钢铁管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国54$2.69M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南327$9.04M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi Oka Electronic Equipment Co., Ltd.中国54$2.66M皮带输送机、其他钢铁制品
Wuxi Oka Electronic Equipment Co., Ltd.古巴2$27.4K皮带输送机、传动部件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd.越南70$4.32M其他塑料制品、其他钢铁制品
Goertek Technology Vina Co., Ltd.越南100$2.70M其他塑料制品、其他电子IC
Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南110$1.77M其他塑料制品、其他电子IC
Goertek Microelectronics Vietnam Co., Ltd.越南42$236.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Risun Vietnam Co., Ltd.越南5$14.1K其他塑料制品、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他钢铁制品WUXI OKA ELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD中国$500
2026-04-24非螺纹垫圈WUXI OKA ELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD中国$80
2026-04-24其他钢铁制品WUXI OKA ELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD中国$1.8K
2026-04-24无缝钢管WUXI OKA ELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD中国$1.2K
2026-04-24非螺纹垫圈WUXI OKA ELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD中国$80
2026-04-24其他钢铁制品WUXI OKA ELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD中国$1.6K
2026-04-24其他钢铁管件WUXI OKA ELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD中国$1.2K
2026-04-24其他钢铁制品WUXI OKA ELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD中国$1.0K
2026-04-24其他钢铁制品WUXI OKA ELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD中国$450
2026-04-24其他钢铁管件WUXI OKA ELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD中国$1.2K

出口(共 327)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他铝制品GOERTEK MICROELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$105
2026-04-28其他铝制品GOERTEK MICROELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$105
2026-04-28其他钢铁制品GOERTEK MICROELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$45
2026-04-28其他钢铁制品GOERTEK MICROELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$45
2026-04-28其他钢铁制品GOERTEK MICROELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$45
2026-04-27非办公金属家具GOERTEK MICROELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$737
2026-04-27金属框架座椅GOERTEK MICROELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$145
2026-04-27非办公金属家具GOERTEK MICROELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$737
2026-04-27非办公金属家具GOERTEK MICROELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$737
2026-04-27金属框架座椅GOERTEK MICROELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$145

相关企业 · 同类产品

OKA Electronic Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →