Phong Chay Chua Chay Ngoi Sao Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 142 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
0
进口笔数
142
出口笔数
$0
进口金额
$4.26M
出口金额
—
最近进口
2026-06-17
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400629332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4B9T1UW |
| 成立日期 | 2012-12-14 |
| 联系地址 | Số nhà 119, đường Giáp Văn Phúc, Phường Xương Giang, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY NGÔI SAO |
| 企业英文名称 | STAR FIRE FIGHTING ONE MEMBER CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 119, đường Giáp Văn Phúc, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Bảo dưỡng bình chữa cháy. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 43110 - Phá dỡ 43120 - Chuẩn bị mặt bằng 43210 - Lắp đặt hệ thống điện 46510 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02043556114 |
| 邮箱 | pcccngoisao@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853190 | 信号装置零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 142 | $4.26M |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 22 | $1.14M | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| Vina Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 28 | $899.9K | 钢化安全玻璃、光伏电池 |
| Viet Nam Jufeng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 6 | $519.0K | PVC地板/墙覆盖物、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Sokan New Materials (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $344.8K | 铁钢罐<50升、乙酸正丁酯 |
| BoViet Science and Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $312.2K | 木托盘、乙烯聚合物塑料 |
| Mekai Chemical Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 12 | $307.9K | 硫酸、芳香胺 |
| Boviet Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $293.0K | 钢化安全玻璃、电子用掺杂元素 |
| Vietnam Risesun New Material Co., Ltd. | 越南 | 20 | $241.8K | 木托盘、其他印刷品 |
| Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $136.6K | 轻质涂布纸、自粘塑料卷 |
| Vina Cell Technology Co., Ltd. | 越南 | 9 | $37.0K | 电子用掺杂元素、其他化学制剂 |
近期贸易明细
出口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 其他铝制品 | Vietnam Risesun New Material Co., Ltd. | 越南 | $149 |
| 2026-06-04 | 纺织水龙软管 | Vietnam Risesun New Material Co., Ltd. | 越南 | $745 |
| 2026-06-04 | 其他铝制品 | Vietnam Risesun New Material Co., Ltd. | 越南 | $149 |
| 2026-05-15 | 纺织水龙软管 | Viet Nam Electronic Material Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-05-15 | 非LED灯具及发光标志 | Viet Nam Electronic Material Co., Ltd. | 越南 | $80 |
| 2026-05-15 | 非LED灯具及发光标志 | Viet Nam Electronic Material Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2026-05-15 | 信号装置零件 | Viet Nam Electronic Material Co., Ltd. | 越南 | $247 |
| 2026-05-15 | 自粘塑料卷 | Viet Nam Electronic Material Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-05-15 | 阀门龙头 | Viet Nam Electronic Material Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2026-05-15 | 自粘塑料卷 | Viet Nam Electronic Material Co., Ltd. | 越南 | $76 |