Star Fire Fighting One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 137 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN PHòNG CHáY CHữA CHáY NGôI SAO
0
进口笔数
137
出口笔数
$0
进口金额
$4.25M
出口金额
—
最近进口
2026-04-01
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400629332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4B9T1UW |
| 成立日期 | 2012-12-14 |
| 联系地址 | Số nhà 119, đường Giáp Văn Phúc, Phường Xương Giang, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY NGÔI SAO |
| 企业英文名称 | STAR FIRE FIGHTING ONE MEMBER CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 119, đường Giáp Văn Phúc, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Bảo dưỡng bình chữa cháy. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 43110 - Phá dỡ 43120 - Chuẩn bị mặt bằng 43210 - Lắp đặt hệ thống điện 46510 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02043556114 |
| 邮箱 | pcccngoisao@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 848140 | 安全阀 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853190 | 信号装置零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 137 | $4.25M |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 22 | $1.14M | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| Vina Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 28 | $899.9K | 钢化安全玻璃、光伏电池 |
| Sokan New Materials (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $344.8K | 铁钢罐<50升、乙酸正丁酯 |
| BoViet Science and Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $312.2K | 木托盘、乙烯聚合物塑料 |
| Mekai Chemical Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 12 | $307.9K | 硫酸、芳香胺 |
| Boviet Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $293.0K | 钢化安全玻璃、电子用掺杂元素 |
| Vietnam Risesun New Material Co., Ltd. | 越南 | 18 | $240.6K | 木托盘、其他印刷品 |
| Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $136.6K | 轻质涂布纸、自粘塑料卷 |
| Vina Cell Technology Co., Ltd. | 越南 | 9 | $37.0K | 电子用掺杂元素、其他化学制剂 |
| Northwestern Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.7K | 电子用掺杂元素、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 绝缘电线 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $670 |
| 2026-04-01 | 绝缘电线 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $670 |
| 2026-03-19 | 绝缘电线 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $671 |
| 2026-03-17 | 铅酸蓄电池 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $529 |
| 2026-03-17 | 其他塑料制品 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $62 |
| 2026-03-17 | 电力控制板 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-17 | 绝缘电线 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $9.7K |
| 2026-03-12 | 其他塑料制品 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $62 |
| 2026-03-12 | 电力控制板 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-12 | 铅酸蓄电池 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $529 |