Dong Phong Transport & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 其他粗加工木材

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Vận Tải Đông Phong

76
进口笔数
0
出口笔数
$697.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $77.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $49.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $77.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $58.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $49.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $77.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $58.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201295057
企查查编码QVNUDK3WEJ
成立日期2013-04-12
联系地址Số 129 Hoàng Ngọc Phách, Phường Kênh Dương, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI ĐÔNG PHONG
企业英文名称DONG PHONG TRANSPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 129 Hoàng Ngọc Phách, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng
经营范围5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842253556489
邮箱dongphongtraco@gmail.com
传真02253556489
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440399其他粗加工木材
4407996mm以上木材
440349其他热带原木
4407286mm以上非洲柚木

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加纳52$495.6K
塞拉利昂12$110.0K
尼日利亚12$91.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RDR Enterprises FZE LLC阿联酋13$115.0K6mm以上木材、柚木原木
Bowin International Ltd.加纳5$99.0K其他粗加工木材
BOWIN INTERNATIONAL LTD中国香港6$62.5K其他粗加工木材
Mega Fancy Ltd.加纳7$57.5K其他粗加工木材、6mm以上木材
Jiangsu BH Supply Chain Co., Ltd.加纳7$55.0K其他粗加工木材、其他热带原木
Huzhou Yijia Import & Export Co., Ltd.加纳6$52.0K其他热带原木、其他粗加工木材
Hong Kong Tongfu Trading Imp & Exp Co., Ltd.加纳4$41.0K6mm以上木材、其他粗加工木材
KILI WOOD MANUFACTURES CO LTD尼日利亚4$30.0K其他粗加工木材
Yiwu Jiede Import & Export Co., Ltd.加纳4$28.6K其他粗加工木材、6mm以上木材
Master United International Co., Ltd.赞比亚4$21.0K新汽车轮胎、6mm以上木材

近期贸易明细

进口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他粗加工木材KILI WOOD MANUFACTURES CO LTD尼日利亚$5.0K
2026-04-22其他粗加工木材KILI WOOD MANUFACTURES CO LTD尼日利亚$5.0K
2026-04-22其他粗加工木材KILI WOOD MANUFACTURES CO LTD尼日利亚$5.0K
2026-04-22其他粗加工木材KILI WOOD MANUFACTURES CO LTD尼日利亚$5.0K
2026-03-26其他粗加工木材KILI WOOD MANUFACTURES CO LTD加纳$6.5K
2026-03-26其他粗加工木材KILI WOOD MANUFACTURES CO LTD加纳$6.5K
2026-03-23其他粗加工木材KILI WOOD MANUFACTURES CO LTD尼日利亚$5.0K
2026-03-23其他粗加工木材KILI WOOD MANUFACTURES CO LTD尼日利亚$5.0K
2026-03-12其他粗加工木材BOWIN INTERNATIONAL LTD加纳$7.0K
2026-03-12其他粗加工木材KILI WOOD MANUFACTURES CO LTD加纳$5.5K

相关企业 · 同类产品

Dong Phong Transport & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →