Dong Phong Transport & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Vận Tải Đông Phong
76
进口笔数
0
出口笔数
$697.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201295057 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUDK3WEJ |
| 成立日期 | 2013-04-12 |
| 联系地址 | Số 129 Hoàng Ngọc Phách, Phường Kênh Dương, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI ĐÔNG PHONG |
| 企业英文名称 | DONG PHONG TRANSPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 129 Hoàng Ngọc Phách, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842253556489 |
| 邮箱 | dongphongtraco@gmail.com |
| 传真 | 02253556489 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440349 | 其他热带原木 |
| 440728 | 6mm以上非洲柚木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加纳 | 52 | $495.6K |
| 塞拉利昂 | 12 | $110.0K |
| 尼日利亚 | 12 | $91.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RDR Enterprises FZE LLC | 阿联酋 | 13 | $115.0K | 6mm以上木材、柚木原木 |
| Bowin International Ltd. | 加纳 | 5 | $99.0K | 其他粗加工木材 |
| BOWIN INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 6 | $62.5K | 其他粗加工木材 |
| Mega Fancy Ltd. | 加纳 | 7 | $57.5K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Jiangsu BH Supply Chain Co., Ltd. | 加纳 | 7 | $55.0K | 其他粗加工木材、其他热带原木 |
| Huzhou Yijia Import & Export Co., Ltd. | 加纳 | 6 | $52.0K | 其他热带原木、其他粗加工木材 |
| Hong Kong Tongfu Trading Imp & Exp Co., Ltd. | 加纳 | 4 | $41.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| KILI WOOD MANUFACTURES CO LTD | 尼日利亚 | 4 | $30.0K | 其他粗加工木材 |
| Yiwu Jiede Import & Export Co., Ltd. | 加纳 | 4 | $28.6K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Master United International Co., Ltd. | 赞比亚 | 4 | $21.0K | 新汽车轮胎、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他粗加工木材 | KILI WOOD MANUFACTURES CO LTD | 尼日利亚 | $5.0K |
| 2026-04-22 | 其他粗加工木材 | KILI WOOD MANUFACTURES CO LTD | 尼日利亚 | $5.0K |
| 2026-04-22 | 其他粗加工木材 | KILI WOOD MANUFACTURES CO LTD | 尼日利亚 | $5.0K |
| 2026-04-22 | 其他粗加工木材 | KILI WOOD MANUFACTURES CO LTD | 尼日利亚 | $5.0K |
| 2026-03-26 | 其他粗加工木材 | KILI WOOD MANUFACTURES CO LTD | 加纳 | $6.5K |
| 2026-03-26 | 其他粗加工木材 | KILI WOOD MANUFACTURES CO LTD | 加纳 | $6.5K |
| 2026-03-23 | 其他粗加工木材 | KILI WOOD MANUFACTURES CO LTD | 尼日利亚 | $5.0K |
| 2026-03-23 | 其他粗加工木材 | KILI WOOD MANUFACTURES CO LTD | 尼日利亚 | $5.0K |
| 2026-03-12 | 其他粗加工木材 | BOWIN INTERNATIONAL LTD | 加纳 | $7.0K |
| 2026-03-12 | 其他粗加工木材 | KILI WOOD MANUFACTURES CO LTD | 加纳 | $5.5K |