Truong Thinh Wood Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 181 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK Gỗ TRườNG THịNH
181
进口笔数
0
出口笔数
$1.37M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-13
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109910776 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHHC5V40 |
| 成立日期 | 2022-02-22 |
| 联系地址 | Thôn Nguyên Hanh, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK GỖ TRƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | TRUONG THINH WOOD IMPORT EXPORT TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84978172586 |
| 邮箱 | truongthinhvimexco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加纳 | 136 | $1.07M |
| 赞比亚 | 34 | $207.8K |
| 尼日利亚 | 8 | $60.3K |
| 苏丹 | 1 | $18.0K |
| 刚果(布) | 2 | $11.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Junyu International Import & Export Trading Co., Ltd. | 莫桑比克 | 80 | $575.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Union Air & Sea Cargo Co., Ltd. | 加纳 | 39 | $299.5K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Ningbo Jiesheng Plastic Industry & Trade Co., Ltd. | 加纳 | 18 | $183.3K | 其他粗加工木材、其他热带原木 |
| Hong Kong Heng Yu Co., Ltd. | 加纳 | 6 | $73.6K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| EFUN (Hong Kong) International Trade Co., Ltd. | 安哥拉 | 14 | $73.3K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Benediction Co., Ltd. | 加纳 | 4 | $31.0K | 其他粗加工木材、6mm以上桃花心木 |
| Yuhong Ltd. | 加纳 | 6 | $29.5K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Yuhong Ltd. | 南非 | 4 | $20.0K | 6mm以上木材 |
| Nawato Enterprise Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $20.0K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Ningbo Jiesheng Plastic Industry & Trade Co., Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $11.3K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 181)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-13 | 其他粗加工木材 | NINGBO JIESHENG PLASTIC INDUSTRY & TRADE CO LTD | 加纳 | $6.3K |
| 2025-06-10 | 其他粗加工木材 | NINGBO JIESHENG PLASTIC INDUSTRY & TRADE CO LTD | 加纳 | $12.3K |
| 2025-05-29 | 其他粗加工木材 | NINGBO JIESHENG PLASTIC INDUSTRY & TRADE CO LTD | 加纳 | $1.0K |
| 2025-05-29 | 其他粗加工木材 | Ningbo Jiesheng Plastic Industry & Trade Co., Ltd. | 加纳 | $4.5K |
| 2025-05-29 | 其他粗加工木材 | NINGBO JIESHENG PLASTIC INDUSTRY & TRADE CO LTD | 加纳 | $23.5K |
| 2025-05-28 | 其他粗加工木材 | Ningbo Jiesheng Plastic Industry & Trade Co., Ltd. | 加纳 | $6.0K |
| 2025-05-15 | 其他粗加工木材 | Benediction Co., Ltd. | 加纳 | $10.0K |
| 2025-05-15 | 其他粗加工木材 | NINGBO JIESHENG PLASTIC INDUSTRY & TRADE CO LTD | 加纳 | $19.0K |
| 2025-05-09 | 其他粗加工木材 | NINGBO JIESHENG PLASTIC INDUSTRY & TRADE CO LTD | 加纳 | $2.8K |
| 2025-05-09 | 其他粗加工木材 | Ningbo Jiesheng Plastic Industry & Trade Co., Ltd. | 加纳 | $3.0K |