Viet Minh Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ VIệT MINH
133
进口笔数
1
出口笔数
$998.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-02
最近进口
2026-07-29
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5600334229 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77NR229 |
| 成立日期 | 2020-11-18 |
| 联系地址 | Số nhà 02, Chợ Bản Phủ, Xã Noong Hẹt, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ VIỆT MINH |
| 企业英文名称 | VIET MINH WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 02, Chợ Bản Phủ, Xã Thanh An, Điện Biên |
| 经营范围 | 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84839012391 |
| 邮箱 | dienbien254@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 苏丹 | 61 | $592.2K |
| 尼日利亚 | 34 | $162.9K |
| 乌干达 | 24 | $142.5K |
| 刚果(布) | 11 | $67.8K |
| 苏里南 | 1 | $25.5K |
| 加纳 | 2 | $7.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intercon Freight Logistics Ltd | 肯尼亚 | 50 | $446.0K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Roheel Timber India Ltd. | 印度 | 24 | $204.9K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Vietminh Timber Uganda Ltd. | 乌干达 | 14 | $105.6K | 其他粗加工木材 |
| Intercon Freight Logistics Ltd. | 尼日利亚 | 20 | $92.3K | 其他粗加工木材 |
| ROHEEL TIMBER INDIA LIMITED | 印度 | 5 | $31.9K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| FENG YU INTERNATIONAL TRADING LIMITED | 肯尼亚 | 4 | $31.7K | 其他粗加工木材 |
| VIET MINH TIMBER UG LIMITED | 乌干达 | 7 | $30.6K | 其他粗加工木材 |
| Lexington Corp. NV | 苏里南 | 1 | $25.5K | 其他粗加工木材 |
| Praise God Global Resources Ltd | 尼日利亚 | 3 | $11.4K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Feng Yu International Trading Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $7.6K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMAZON LOGISTICS,INC. | 美国 | 1 | $0 | 非办公金属家具、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-02 | 其他粗加工木材 | Intercon Freight Logistics Ltd | 苏丹 | $11.2K |
| 2025-06-02 | 其他粗加工木材 | Intercon Freight Logistics Ltd | 苏丹 | $11.2K |
| 2025-05-24 | 其他粗加工木材 | Intercon Freight Logistics Ltd. | 尼日利亚 | $7.9K |
| 2025-05-23 | 其他粗加工木材 | Roheel Timber India Ltd. | 尼日利亚 | $4.2K |
| 2025-05-15 | 其他粗加工木材 | Intercon Freight Logistics Ltd | 苏丹 | $10.0K |
| 2025-05-07 | 其他粗加工木材 | Intercon Freight Logistics Ltd | 苏丹 | $11.2K |
| 2025-05-07 | 其他粗加工木材 | Intercon Freight Logistics Ltd | 苏丹 | $11.2K |
| 2025-05-07 | 其他粗加工木材 | Intercon Freight Logistics Ltd | 苏丹 | $11.2K |
| 2025-04-18 | 其他粗加工木材 | Intercon Freight Logistics Ltd | 苏丹 | $8.0K |
| 2025-03-18 | 其他粗加工木材 | Roheel Timber India Ltd. | 苏丹 | $10.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他木制品 | AMAZON LOGISTICS,INC. | 美国 | $0 |