Pham Nghia Food Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM PHạM NGHĩA
- 邮箱8
0
进口笔数
99
出口笔数
$0
进口金额
$5.95M
出口金额
—
最近进口
2026-04-04
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801276153 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4UQTB1A |
| 成立日期 | 2012-07-12 |
| 联系地址 | 79T, Nguyễn Văn Quy, khu vực Phú Khánh, Phường Phú Thứ, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM PHẠM NGHĨA |
| 企业英文名称 | PHAM NGHIA FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 79T, Nguyễn Văn Quy, khu vực Phú Khánh, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842923668979 |
| 邮箱 | info@phamnghia.vn |
| 传真 | 02923668779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 160559 | 其他软体动物制品 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 160510 | 加工蟹制品 |
| 160556 | 加工软体动物 |
| 190220 | 包馅面食 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 76 | $4.13M |
| 越南 | 17 | $1.53M |
| 加拿大 | 1 | $92.0K |
| 英国 | 2 | $51.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C And T Produce Wholesale Inc Dba L And V Food Supply | 美国 | 19 | $2.14M | 谷物制品、其他食品制剂 |
| C & T Produce Wholesale Inc. | 越南 | 9 | $1.10M | 熏制蟹、混合调味料 |
| b210cb8bd4951a4e94235860e1e82fc9 | 33 | $958.4K | ||
| C & T PRODUCE WHOLESALE INC | 美国 | 20 | $785.4K | 其他食品制剂、制备面食 |
| AR1 Group, Inc. | 越南 | 7 | $405.9K | 其他食品制剂、保藏虾制品 |
| CMS Group Inc. | 美国 | 3 | $179.3K | 未煮蛋面、未煮意面 |
| CMS GROUP INC DBA MT TRADING | 3 | $149.6K | 制备面食、其他食品制剂 | |
| Dong Phuong Distributor | 加拿大 | 1 | $92.0K | 其他鲜蘑菇、其他鲜果 |
| Diamond Cosmetics LLC | 美国 | 1 | $62.0K | 瓦楞纸箱、发酵粉 |
| Kimson Ltd. | 英国 | 2 | $51.9K | 其他食品制剂、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
出口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 制备面食 | CMS GROUP INC DBA MT TRADING | — | $2.5K |
| 2026-04-04 | 其他加工水果 | CMS GROUP INC DBA MT TRADING | — | $5.8K |
| 2026-04-04 | 制备面食 | CMS GROUP INC DBA MT TRADING | — | $5.3K |
| 2026-04-04 | 其他食品制剂 | CMS GROUP INC DBA MT TRADING | — | $6.2K |
| 2026-04-04 | 制备面食 | CMS GROUP INC DBA MT TRADING | — | $995 |
| 2026-04-04 | 其他食品制剂 | CMS GROUP INC DBA MT TRADING | — | $3.0K |
| 2026-04-04 | 其他食品制剂 | CMS GROUP INC DBA MT TRADING | — | $4.3K |
| 2026-04-04 | 烤面包制品 | CMS GROUP INC DBA MT TRADING | — | $1.4K |
| 2026-04-04 | 制备面食 | CMS GROUP INC DBA MT TRADING | — | $4.9K |
| 2026-04-04 | 制备面食 | CMS GROUP INC DBA MT TRADING | — | $4.5K |