NKV FAST VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 研磨粉/粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV NKV FAST VIệT NAM
1
进口笔数
8
出口笔数
$74
进口金额
$9.3K
出口金额
2023-08-11
最近进口
2026-03-24
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703105996 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR3FXM5B |
| 成立日期 | 2023-02-09 |
| 联系地址 | 427B, Khu phố Nguyễn Trãi, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẬP KHẨU & ĐẦU TƯ NKV FAST VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 427B Đường Quảng Hòa Xương, Khu phố Nguyễn Trãi, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 0927777479 |
| 邮箱 | nkv.fastvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 741121 | 黄铜管 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820412 | 可调扳手 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $74 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $9.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN LS VISION TECHNOLOGY LTD | 中国 | 1 | $74 | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | 8 | $9.3K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-11 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN LS VISION TECHNOLOGY LTD | 中国 | $74 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他润滑剂 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-21 | 其他润滑剂 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-12 | 手工锤 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-01-12 | 锂离子电池 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $169 |
| 2026-01-12 | 手工锤 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-01-12 | 非板状硫化橡胶 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-01-12 | 不可调扳手 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $105 |
| 2026-01-12 | 便携式电灯 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $126 |
| 2026-01-12 | 可互换扳手套筒 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-01-12 | 其他螺纹紧固件 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $37 |