Kato Forklift Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 其他橡胶轮胎
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xe Nâng Kato
68
进口笔数
15
出口笔数
$3.36M
进口金额
$300.4K
出口金额
2026-03-21
最近进口
2026-02-04
最近出口
12
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305326535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0MPEEYA |
| 成立日期 | 2007-11-19 |
| 联系地址 | 6/8D Đường Rỗng Bàng, Ấp Thới Tây 1, Xã Tân Hiệp, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XE NÂNG KATO |
| 企业英文名称 | KATO FORKLIFT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 842 Nguyễn Văn Bứa, Ấp 5, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842837134920 |
| 邮箱 | kato@forkliftvietnam.com |
| 传真 | +842837134920 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 54 | $2.43M |
| 中国 | 20 | $709.6K |
| 日本 | 5 | $144.6K |
| 瑞典 | 1 | $52.0K |
| 德国 | 2 | $18.3K |
| 波兰 | 1 | $11.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 15 | $300.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bangchang Nakorn Thai Services Co., Ltd. | 泰国 | 38 | $1.64M | 其他橡胶轮胎、1000伏以下插头插座 |
| Wise Machines Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $619.9K | 铅酸蓄电池、静止变流器 |
| EIKTO Battery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $589.2K | 锂离子电池、静止变流器 |
| V.S. Industry Tyres Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $305.4K | 其他橡胶轮胎、工业充气轮胎 |
| Jiangsu Frey Battery Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $84.1K | 锂离子电池、静止变流器 |
| GS Yuasa Siam Industry Ltd. | 泰国 | 1 | $83.4K | 铅酸蓄电池、非泡沫橡胶密封件 |
| WISE Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $19.0K | 静止变流器、光纤连接器 |
| Shanghai Shinen Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.7K | 静止变流器 |
| JIANGSU FREY BATTERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $4.1K | 锂离子电池 |
| Anhui Eikto Battery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.8K | 锂离子电池、静止变流器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bangchang Nakorn Thai Services Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $259.7K | 非自走式叉车、机械零件 |
| Bangchang Nokorn Thai Services Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $40.7K | 非自走式叉车 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 锂离子电池 | EIKTO BATTERY CO LTD | 中国 | $31.0K |
| 2026-03-21 | 静止变流器 | EIKTO BATTERY CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-03-21 | 锂离子电池 | EIKTO BATTERY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-21 | 静止变流器 | EIKTO BATTERY CO LTD | 中国 | $795 |
| 2026-03-21 | 静止变流器 | EIKTO BATTERY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-21 | 锂离子电池 | EIKTO BATTERY CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-03-21 | 静止变流器 | EIKTO BATTERY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-21 | 锂离子电池 | EIKTO BATTERY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-21 | 锂离子电池 | EIKTO BATTERY CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-03-21 | 锂离子电池 | EIKTO BATTERY CO LTD | 中国 | $6.3K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 非自走式叉车 | Bangchang Nakorn Thai Services Co., Ltd. | 泰国 | $1.5K |
| 2026-02-04 | 机械零件 | Bangchang Nakorn Thai Services Co., Ltd. | 泰国 | $6 |
| 2026-02-04 | 非自走式叉车 | Bangchang Nakorn Thai Services Co., Ltd. | 泰国 | $747 |
| 2026-02-04 | 机械零件 | Bangchang Nakorn Thai Services Co., Ltd. | 泰国 | $6 |
| 2026-02-04 | 非自走式叉车 | Bangchang Nakorn Thai Services Co., Ltd. | 泰国 | $1.1K |
| 2026-02-04 | 液压直线马达 | Bangchang Nakorn Thai Services Co., Ltd. | 泰国 | $19 |
| 2026-02-04 | 机械零件 | Bangchang Nakorn Thai Services Co., Ltd. | 泰国 | $6 |
| 2026-02-04 | 机械零件 | Bangchang Nakorn Thai Services Co., Ltd. | 泰国 | $6 |
| 2026-02-04 | 非自走式叉车 | Bangchang Nakorn Thai Services Co., Ltd. | 泰国 | $933 |
| 2026-02-04 | 750W以下直流电机 | Bangchang Nakorn Thai Services Co., Ltd. | 泰国 | $6 |