VIDANCO HOLDINGS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIDANCO HOLDINGS
3
进口笔数
0
出口笔数
$31.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108390718 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1HA6A95 |
| 成立日期 | 2018-08-08 |
| 联系地址 | Tầng 12, toà nhà Diamond Flower Tower, số 48 Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIDANCO HOLDINGS |
| 企业英文名称 | VIDANCO HOLDINGS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Tòa nhà Licogi 13, số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 0984666222 |
| 邮箱 | vidancoholdings@gmail.com |
| 官网 | vidanco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $31.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHAOXING CITY KEQIAO XINJIYUAN WINDOW DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | 2 | $21.6K | 聚酯长丝织物、含脂羊毛 |
| SHANGHAI BLUEAST DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | 1 | $10.2K | 合成纤维窗帘、聚酯长丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-28 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING CITY KEQIAO XINJIYUAN WINDOW DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-08-28 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING CITY KEQIAO XINJIYUAN WINDOW DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2024-08-28 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING CITY KEQIAO XINJIYUAN WINDOW DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $623 |
| 2023-05-05 | 非泡沫塑料片 | SHANGHAI BLUEAST DECORATION MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-05-05 | 非泡沫塑料片 | SHANGHAI BLUEAST DECORATION MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-05-05 | 非泡沫塑料片 | SHANGHAI BLUEAST DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-05-05 | 非泡沫塑料片 | SHANGHAI BLUEAST DECORATION MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-05-05 | 非泡沫塑料片 | SHANGHAI BLUEAST DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-05-05 | 非泡沫塑料片 | SHANGHAI BLUEAST DECORATION MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $831 |
| 2023-05-05 | 非泡沫塑料片 | SHANGHAI BLUEAST DECORATION MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $931 |