Viet Trung Import Export Trading Mfg Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 食用果树苗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VIệT TRUNG
3
进口笔数
6
出口笔数
$47.8K
进口金额
$216.6K
出口金额
2025-05-08
最近进口
2024-12-04
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603864421 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND0EQSMY |
| 成立日期 | 2022-04-13 |
| 联系地址 | 110/1, tổ 6, khu 3, Thị Trấn Tân Phú, Huyện Tân Phú, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT TRUNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 110/1, tổ 6, khu 3, Phường Tân Phú, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | +84979697852 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 34.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845140 | 洗漂染机 |
| 844590 | 其他纺织预处理机械 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060220 | 食用果树苗 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $47.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $204.6K |
| 中国 | 1 | $12.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Lanedo Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.1K | 其他纺织预处理机械、洗漂染机 |
| Qingdao Lenado Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 矿物燃料成型机、无梭织机 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| King Power Import & Export Co. | 越南 | 2 | $110.6K | 鲜榴莲 |
| King Power Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $67.5K | 鲜榴莲 |
| Dongxing Minggui Garden Investment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $26.5K | 食用果树苗、其他活植物 |
| Dongxing Mingui Garden Investment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 其他活植物、食用果树苗 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-08 | 洗漂染机 | QINGDAO LENADO INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2024-05-14 | 洗漂染机 | QINGDAO LANEDO INTELLGENT EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $17.4K |
| 2024-03-14 | 其他纺织预处理机械 | QINGDAO LANEDO INTELLGENT EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $12.8K |
| 2024-03-14 | 纺织处理机械 | QINGDAO LANEDO INTELLGENT EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $12.0K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-04 | 食用果树苗 | DONGXING MINGGUI GARDEN INVESTMENT LTD CO | 越南 | $8.4K |
| 2024-12-04 | 食用果树苗 | DONGXING MINGGUI GARDEN INVESTMENT LTD CO | 越南 | $3.6K |
| 2024-12-03 | 食用果树苗 | Dongxing Mingui Garden Investment Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |
| 2024-12-03 | 食用果树苗 | Dongxing Mingui Garden Investment Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2024-06-04 | 食用果树苗 | DONGXING MINGGUI GARDEN INVESTMENT LTD CO | 越南 | $6.3K |
| 2024-06-04 | 食用果树苗 | DONGXING MINGGUI GARDEN INVESTMENT LTD CO | 越南 | $8.2K |
| 2023-06-17 | 鲜榴莲 | KING POWER IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $67.5K |
| 2023-06-12 | 鲜榴莲 | KING POWER IMPORT & EXPORT CO | 越南 | $61.6K |
| 2023-06-03 | 鲜榴莲 | KING POWER IMPORT & EXPORT CO | 越南 | $48.9K |