QUANG LINH PHAT MFG SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 金属增强橡胶管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT QUANG LINH PHáT
6
进口笔数
0
出口笔数
$60.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603862505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBRC9VJV |
| 成立日期 | 2022-03-31 |
| 联系地址 | Đường Tôn Đức Thắng,Tổ 09, Khu phố Phước Lai, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT QUANG LINH PHÁT |
| 企业英文名称 | QUANG LINH PHAT MANUFACTURING SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Tôn Đức Thắng,Tổ 09, Khu phố Phước Lai, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84357233265 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $60.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HENAN YOUCAN HYDRAULICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 5 | $53.3K | 金属增强橡胶管、增强橡胶软管 |
| HEBEI PAIKE ENGINEERING RUBBER HOSE CO LTD | 中国 | 1 | $7.5K | 金属增强橡胶管 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 金属增强橡胶管 | HEBEI PAIKE ENGINEERING RUBBER HOSE CO LTD | 中国 | $295 |
| 2025-11-24 | 金属增强橡胶管 | HEBEI PAIKE ENGINEERING RUBBER HOSE CO LTD | 中国 | $950 |
| 2025-11-24 | 金属增强橡胶管 | HEBEI PAIKE ENGINEERING RUBBER HOSE CO LTD | 中国 | $536 |
| 2025-11-24 | 金属增强橡胶管 | HEBEI PAIKE ENGINEERING RUBBER HOSE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-24 | 金属增强橡胶管 | HEBEI PAIKE ENGINEERING RUBBER HOSE CO LTD | 中国 | $904 |
| 2025-11-24 | 金属增强橡胶管 | HEBEI PAIKE ENGINEERING RUBBER HOSE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-24 | 金属增强橡胶管 | HEBEI PAIKE ENGINEERING RUBBER HOSE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-24 | 金属增强橡胶管 | HEBEI PAIKE ENGINEERING RUBBER HOSE CO LTD | 中国 | $845 |
| 2024-12-05 | 金属增强橡胶管 | HENAN YOUCAN HYDRAULICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $707 |
| 2024-12-05 | 金属增强橡胶管 | HENAN YOUCAN HYDRAULICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $354 |