HUNG HAI TM & SX CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 钢化安全玻璃
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM & SX HưNG HảI
11
进口笔数
0
出口笔数
$192.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108017827 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWVKNP31 |
| 成立日期 | 2017-10-10 |
| 联系地址 | Thôn Cao Xá, Xã Đức Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM & SX HƯNG HẢI |
| 企业英文名称 | HUNG HAI TM & SX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cao Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84868444686 |
| 邮箱 | hunghaitrading.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $158.7K |
| 捷克 | 1 | $15.7K |
| 新西兰 | 1 | $11.1K |
| 加拿大 | 1 | $6.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| REYU INDUSTRIAL ASIA CO LTD | 中国 | 1 | $66.1K | 锂离子电池、夹层安全玻璃 |
| SHENZHEN WK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $56.4K | 夹层安全玻璃、静止变流器 |
| HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | 3 | $29.6K | 瓷制卫生洁具、金属框架软垫椅 |
| PROSPIVA INTERNATIONAL S R O | 捷克 | 1 | $15.7K | 6mm以上木材 |
| Oji Forest & Products Co., Ltd. | 日本 | 1 | $11.1K | 其他粗加工木材、针叶木≥15厘米 |
| EASTERN EDGE LUMBER INC | 加拿大 | 1 | $6.9K | 其他粗加工木材 |
| GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $6.5K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 钢化安全玻璃 | REYU INDUSTRIAL ASIA CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-02 | 钢化安全玻璃 | REYU INDUSTRIAL ASIA CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-02 | 钢化安全玻璃 | REYU INDUSTRIAL ASIA CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-02 | 钢化安全玻璃 | REYU INDUSTRIAL ASIA CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-02 | 钢化安全玻璃 | REYU INDUSTRIAL ASIA CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-02 | 钢化安全玻璃 | REYU INDUSTRIAL ASIA CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-02 | 钢化安全玻璃 | REYU INDUSTRIAL ASIA CO LTD | 中国 | $393 |
| 2026-04-02 | 钢化安全玻璃 | REYU INDUSTRIAL ASIA CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-02 | 钢化安全玻璃 | REYU INDUSTRIAL ASIA CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-02 | 钢化安全玻璃 | REYU INDUSTRIAL ASIA CO LTD | 中国 | $12.2K |