Vietnam Kaihatsu Service Trading Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 229 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ KAIHATSU VIệT NAM

34
进口笔数
229
出口笔数
$725.5K
进口金额
$4.08M
出口金额
2026-01-06
最近进口
2026-04-24
最近出口
15
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $394.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.2K · 1 笔出口 $40.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 2 笔2023-11进口 $14.6K · 1 笔出口 $25.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 4 笔2024-01进口 $14.2K · 1 笔出口 $56.0K · 8 笔2024-02进口 $17.5K · 1 笔出口 $47.4K · 5 笔2024-03进口 $88 · 1 笔出口 $67.6K · 5 笔2024-04进口 $16.2K · 1 笔出口 $15.3K · 3 笔2024-05进口 $42.0K · 1 笔出口 $54.1K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 5 笔2024-07进口 $31.4K · 5 笔出口 $16.8K · 3 笔2024-08进口 $82.7K · 4 笔出口 $21.3K · 4 笔2024-09进口 $30.8K · 3 笔出口 $144.0K · 9 笔2024-10进口 $21.1K · 1 笔出口 $214.4K · 7 笔2024-11进口 $100.8K · 3 笔出口 $170.2K · 8 笔2024-12进口 $35.1K · 1 笔出口 $168.2K · 8 笔2025-01进口 $39.9K · 1 笔出口 $394.5K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $143.6K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $111.8K · 6 笔2025-04进口 $10.6K · 1 笔出口 $138.7K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 2 笔2025-06进口 $9.6K · 1 笔出口 $15.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $84.3K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $159.1K · 8 笔2025-10进口 $20.8K · 1 笔出口 $186.6K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $264.8K · 9 笔2025-12进口 $64.0K · 1 笔出口 $236.0K · 8 笔2026-01进口 $134.0K · 2 笔出口 $303.5K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $356.4K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $259.8K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $99.6K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.2K · 1 笔出口 $40.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 2 笔2023-11进口 $14.6K · 1 笔出口 $25.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 4 笔2024-01进口 $14.2K · 1 笔出口 $56.0K · 8 笔2024-02进口 $17.5K · 1 笔出口 $47.4K · 5 笔2024-03进口 $88 · 1 笔出口 $67.6K · 5 笔2024-04进口 $16.2K · 1 笔出口 $15.3K · 3 笔2024-05进口 $42.0K · 1 笔出口 $54.1K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 5 笔2024-07进口 $31.4K · 5 笔出口 $16.8K · 3 笔2024-08进口 $82.7K · 4 笔出口 $21.3K · 4 笔2024-09进口 $30.8K · 3 笔出口 $144.0K · 9 笔2024-10进口 $21.1K · 1 笔出口 $214.4K · 7 笔2024-11进口 $100.8K · 3 笔出口 $170.2K · 8 笔2024-12进口 $35.1K · 1 笔出口 $168.2K · 8 笔2025-01进口 $39.9K · 1 笔出口 $394.5K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $143.6K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $111.8K · 6 笔2025-04进口 $10.6K · 1 笔出口 $138.7K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 2 笔2025-06进口 $9.6K · 1 笔出口 $15.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $84.3K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $159.1K · 8 笔2025-10进口 $20.8K · 1 笔出口 $186.6K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $264.8K · 9 笔2025-12进口 $64.0K · 1 笔出口 $236.0K · 8 笔2026-01进口 $134.0K · 2 笔出口 $303.5K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $356.4K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $259.8K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $99.6K · 5 笔

工商档案

企业注册号0108784920
企查查编码QVNA951CNJ
成立日期2019-06-14
联系地址Tổ 37, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KAIHATSU VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM KAIHATSU SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 37, Xã Đông Anh, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话+84977837994
邮箱ketoan@kaihatsu-vn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721119热轧钢窄带
731824非螺纹钢销
847989其他功能机器
732020钢铁弹簧
820730可互换冲压工具
731815钢铁螺钉螺栓
731819其他螺纹紧固件
732690其他钢铁制品
391400聚合物离子交换剂
731829其他钢铁非螺纹件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848020模具底座
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国34$725.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国澳门89$1.95M
越南137$1.85M
德国3$66.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuhan Jaets Technology Development Co., Ltd.中国10$251.3K热轧钢窄带
Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd.中国3$121.5K非玻塑灯具零件、LED照明装置
Jiangsu Xuzhou Metalforming Machine Group Co., Ltd.中国1$92.0K液压压力机、机械压力机
Hangzhou Preston Trading Co., Ltd.中国3$51.9K其他塑料制品、塑料涂层织物
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国1$42.0K汽车座椅零件、家具配件
Jiangxi Zhesheng Machinery Technology Co., Ltd.中国1$42.0K其他功能机器、其他连续输送机
Dongguan Jincheng Import & Export Co., Ltd.中国3$39.3K其他钢铁制品、卫生用品
Kunshan Pumuray Laser Equipment Co., Ltd.中国1$20.8K工业机器人
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国5$16.1K其他塑料制品、其他电气设备
Zhangpu (Shandong) Iron & Steel Group Co., Ltd.中国1$14.2K无石棉纤维水泥制品、涂层钢板

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MPV SP中国澳门78$1.70M其他钢铁制品、非螺纹垫圈
MPV SP越南91$1.21M瓦楞纸箱、其他塑料制品
MPV SP中国澳门29$729.4K动力割草机、其他塑料制品
TTIVN MFG - CNDG (MST: 3702696344-001)6$203.6K其他钢铁制品、其他印刷品
Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd. – Dau Giay Industrial Park Branch越南2$76.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Leo Electronics (Vietnam) Ltd.越南16$64.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Leo Electronics Vietnam Co., Ltd.越南12$53.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Laird Vietnam Co., Ltd.越南1$40.1K自粘塑料片、其他钢铁制品
GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE CO.,LTD (MST:0317077996)1$9.3K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-06其他功能机器JIANGXI ZHESHENG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$42.0K
2026-01-05机械压力机JIANGSU XUZHOU METALFORMING MACHINE GROUP CO., LTD中国$92.0K
2025-12-19非螺纹钢销GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD中国$30.0K
2025-12-19非螺纹钢销GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD中国$34.0K
2025-10-02工业机器人KUNSHAN PUMURAY LASER EQUIPMENT CO LTD中国$20.8K
2025-06-19非螺纹钢销GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD中国$9.6K
2025-04-15其他钢铁非螺纹件GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD中国$367
2025-04-15其他钢铁制品GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD中国$176
2025-04-15其他钢铁非螺纹件GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD中国$666
2025-04-15其他螺纹紧固件GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD中国$96

出口(共 229)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他钢铁制品MPV SP越南$260
2026-04-24其他钢铁制品MPV SP越南$1.2K
2026-04-24其他钢铁制品MPV SP越南$254
2026-04-24其他钢铁制品MPV SP越南$2.2K
2026-04-24其他钢铁制品MPV SP越南$682
2026-04-24其他钢铁制品MPV SP越南$302
2026-04-24其他钢铁制品MPV SP越南$379
2026-04-24其他钢铁制品MPV SP越南$14
2026-04-24其他钢铁制品MPV SP越南$14
2026-04-24其他钢铁制品MPV SP越南$1

相关企业 · 同类产品

Vietnam Kaihatsu Service Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →