Vietnam Kaihatsu Service Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 229 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ KAIHATSU VIệT NAM
34
进口笔数
229
出口笔数
$725.5K
进口金额
$4.08M
出口金额
2026-01-06
最近进口
2026-04-24
最近出口
15
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108784920 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA951CNJ |
| 成立日期 | 2019-06-14 |
| 联系地址 | Tổ 37, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KAIHATSU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM KAIHATSU SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 37, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84977837994 |
| 邮箱 | ketoan@kaihatsu-vn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848020 | 模具底座 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $725.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国澳门 | 89 | $1.95M |
| 越南 | 137 | $1.85M |
| 德国 | 3 | $66.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Jaets Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 10 | $251.3K | 热轧钢窄带 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $121.5K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| Jiangsu Xuzhou Metalforming Machine Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $92.0K | 液压压力机、机械压力机 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.9K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.0K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Jiangxi Zhesheng Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.0K | 其他功能机器、其他连续输送机 |
| Dongguan Jincheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.3K | 其他钢铁制品、卫生用品 |
| Kunshan Pumuray Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.8K | 工业机器人 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $16.1K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Zhangpu (Shandong) Iron & Steel Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.2K | 无石棉纤维水泥制品、涂层钢板 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MPV SP | 中国澳门 | 78 | $1.70M | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| MPV SP | 越南 | 91 | $1.21M | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| MPV SP | 中国澳门 | 29 | $729.4K | 动力割草机、其他塑料制品 |
| TTIVN MFG - CNDG (MST: 3702696344-001) | 6 | $203.6K | 其他钢铁制品、其他印刷品 | |
| Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd. – Dau Giay Industrial Park Branch | 越南 | 2 | $76.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Leo Electronics (Vietnam) Ltd. | 越南 | 16 | $64.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Leo Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $53.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Laird Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $40.1K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE CO.,LTD (MST:0317077996) | 1 | $9.3K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 其他功能机器 | JIANGXI ZHESHENG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2026-01-05 | 机械压力机 | JIANGSU XUZHOU METALFORMING MACHINE GROUP CO., LTD | 中国 | $92.0K |
| 2025-12-19 | 非螺纹钢销 | GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2025-12-19 | 非螺纹钢销 | GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2025-10-02 | 工业机器人 | KUNSHAN PUMURAY LASER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2025-06-19 | 非螺纹钢销 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-04-15 | 其他钢铁非螺纹件 | GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD | 中国 | $367 |
| 2025-04-15 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD | 中国 | $176 |
| 2025-04-15 | 其他钢铁非螺纹件 | GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD | 中国 | $666 |
| 2025-04-15 | 其他螺纹紧固件 | GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD | 中国 | $96 |
出口(共 229)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | MPV SP | 越南 | $260 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | MPV SP | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | MPV SP | 越南 | $254 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | MPV SP | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | MPV SP | 越南 | $682 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | MPV SP | 越南 | $302 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | MPV SP | 越南 | $379 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | MPV SP | 越南 | $14 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | MPV SP | 越南 | $14 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | MPV SP | 越南 | $1 |