TAN HOA PHAT INVESTMENT & TRADING DEVELOPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 自动数据处理输入输出单元
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Thương Mại Tân Hòa Phát
78
进口笔数
0
出口笔数
$795.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106491527 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPM85EEQ |
| 成立日期 | 2014-03-25 |
| 联系地址 | Xóm Hoa Thám, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂN HÒA PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN HOA PHAT INVESTMENT AND TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Hoa Thám, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +842433656757 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $794.4K |
| 韩国 | 2 | $910 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU YUEXIANG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | 12 | $302.6K | 自动数据处理输入输出单元、通信设备零件 |
| JIANGSU NEW UNITED OFFICE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 6 | $176.0K | 其他办公设备、8472机器零件 |
| BEIJING SHENGSHIHEAN ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 15 | $150.4K | 含CPU和I/O的ADP设备、自动数据处理输入输出单元 |
| JER EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 22 | $98.9K | 头戴耳机及耳塞、静止变流器 |
| ENJOY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $11.9K | 通信设备、其他电气设备 |
| GUANGZHOU RONSPO ELECTRONIC CO LTD | 中国 | 2 | $9.0K | 钢铁螺钉螺栓、其他电视摄像机 |
| HANSHIN INTERNATIONAL LTD | 中国 | 3 | $8.6K | 自动数据处理输入输出单元、含CPU和I/O的ADP设备 |
| TSISUN TECHNOLOGY (SHENZHEN) LTD | 中国 | 2 | $7.0K | 自动数据处理输入输出单元、含CPU和I/O的ADP设备 |
| HONGKONG FOCUS INTERNATIONAL INVESTMENT LIMIED | 中国香港 | 2 | $6.8K | 其他电气设备 |
| KATO SECURITY CO LTD | 中国 | 2 | $2.9K | 其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他电气设备 | ENJOY TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-06 | 电力控制板 | ENJOY TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $78 |
| 2026-04-06 | 通信设备 | ENJOY TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $470 |
| 2026-04-06 | 其他电气设备 | ENJOY TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-06 | 通信设备 | ENJOY TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $470 |
| 2026-04-06 | 电力控制板 | ENJOY TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $78 |
| 2026-03-17 | 通信设备零件 | GUANGZHOU YUEXIANG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-17 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GUANGZHOU YUEXIANG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2026-03-17 | 通信设备零件 | GUANGZHOU YUEXIANG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-17 | 通信设备零件 | GUANGZHOU YUEXIANG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $250 |