Dang Quang Phu Th Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 人造纺织袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐăNG QUANG PHú THọ
0
进口笔数
104
出口笔数
$0
进口金额
$2.28M
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601080349 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGV3AU7A |
| 成立日期 | 2022-06-22 |
| 联系地址 | Khu 15, Xã Cao Xá, Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐĂNG QUANG PHÚ THỌ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Dục Mỹ, Xã Bản Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84963710141 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 96 | $2.11M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Serim Saneop | 韩国 | 45 | $923.4K | 人造纺织袋、PP/PE编织袋 |
| Myeongpum Madaesanup | 韩国 | 23 | $583.5K | 人造纺织袋、PP/PE编织袋 |
| Dong Myung Industry | 韩国 | 14 | $340.1K | 人造纺织袋 |
| Dae Kyeong Polycon | 韩国 | 13 | $263.6K | 人造纺织袋、PP/PE编织袋 |
| O Seong Gieop | 韩国 | 9 | $169.7K | 人造纺织袋、PP/PE编织袋 |
近期贸易明细
出口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 人造纺织袋 | DONG MYUNG INDUSTRY | — | $15.0K |
| 2026-04-10 | 人造纺织袋 | DONG MYUNG INDUSTRY | — | $4.8K |
| 2026-03-27 | 人造纺织袋 | Serim Saneop | — | $5.0K |
| 2026-03-27 | 人造纺织袋 | Serim Saneop | — | $1.6K |
| 2026-03-27 | 人造纺织袋 | Serim Saneop | — | $1.5K |
| 2026-03-27 | 人造纺织袋 | Serim Saneop | — | $1.5K |
| 2026-03-27 | 人造纺织袋 | Serim Saneop | — | $1.9K |
| 2026-03-27 | 人造纺织袋 | Serim Saneop | — | $5.3K |
| 2026-03-27 | 人造纺织袋 | Serim Saneop | — | $3.7K |
| 2026-03-27 | 人造纺织袋 | Serim Saneop | — | $1.1K |