Dong Tam Commercial Services Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 去梗烟草
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ THươNG MạI ĐồNG TâM
0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$2.77M
出口金额
—
最近进口
2026-01-29
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100632806 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3W3KXBC |
| 成立日期 | 2000-12-05 |
| 联系地址 | Số 109 Quốc lộ 3, Thôn Miếu Thờ, Xã Tiên Dược, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI ĐỒNG TÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 109 Quốc lộ 3, Thôn Miếu Thờ, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | 02438843561 |
| 邮箱 | hapv@dongtamsocson.com |
| 传真 | 02438852559 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 276亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240120 | 去梗烟草 |
| 240130 | 烟草废料 |
| 240399 | 其他烟草 |
| 240319 | 其他吸食用烟草 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 16 | $1.53M |
| 土耳其 | 4 | $414.1K |
| 韩国 | 6 | $285.0K |
| 中国台湾 | 5 | $236.8K |
| 老挝 | 6 | $95.8K |
| 越南 | 2 | $42.8K |
| 阿联酋 | 1 | $6 |
| 柬埔寨 | 1 | $1 |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiangkang Industrial Co., Ltd. | 越南 | 6 | $804.6K | 其他吸食用烟草、去梗烟草 |
| Optorun Tech Ltd. | 中国 | 9 | $726.9K | 去梗烟草、烟草废料 |
| Key Commodity Distribution Ltd. Şirketi | 土耳其 | 1 | $335.6K | 去梗烟草 |
| Kim's Industry Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $284.9K | 去梗烟草、烟草废料 |
| TAIWAN MIAOLI TOBACCO INDUSTRY CORP.,LTD | 中国台湾 | 5 | $236.8K | 去梗烟草、烟草废料 |
| Sejoong Distribution Co., Ltd. | 2 | $110.4K | 去梗烟草 | |
| Sun Leaf Group Co., Ltd. | 老挝 | 6 | $95.8K | 烟草废料 |
| Asian Leaf Distribution Ltd. Şirketi | 土耳其 | 2 | $73.2K | 去梗烟草、烟草废料 |
| Sun Leaf Group Co., Ltd. | 3 | $53.5K | 烟草废料 | |
| Optorun Tech Ltd. | 越南 | 2 | $42.8K | 香烟、其他吸食用烟草 |
近期贸易明细
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 烟草废料 | Sun Leaf Group Co., Ltd. | — | $19.9K |
| 2026-01-22 | 烟草废料 | Sun Leaf Group Co., Ltd. | — | $21.1K |
| 2026-01-12 | 烟草废料 | Sun Leaf Group Co., Ltd. | — | $12.4K |
| 2025-11-13 | 去梗烟草 | XIANGKANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | $15.9K |
| 2025-11-13 | 去梗烟草 | XIANGKANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | $18.0K |
| 2025-11-13 | 去梗烟草 | XIANGKANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | $10.0K |
| 2025-11-13 | 去梗烟草 | XIANGKANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | $42.7K |
| 2025-09-25 | 去梗烟草 | GLC | 韩国 | $10 |
| 2025-09-16 | 去梗烟草 | TAIWAN MIAOLI TOBACCO INDUSTRY CORP.,LTD | 中国台湾 | $5 |
| 2025-09-11 | 去梗烟草 | OPTORUN TECH LTD | 中国香港 | $141.7K |