Globe Exchange Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 327 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trao Đổi Hoàn Cầu
327
进口笔数
0
出口笔数
$18.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303582082 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4714N6B |
| 成立日期 | 2004-12-02 |
| 联系地址 | 19 Đường Nội Khu 1, khu phố Nam Viên (Lô S2), Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRAO ĐỔI HOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBE EXCHANGE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19 Đường Nội Khu 1, khu phố Nam Viên (Lô S2), Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +842862970148 |
| 邮箱 | contact@globexvn.com |
| 传真 | +842862970149 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 130 | $8.42M |
| 美国 | 121 | $6.11M |
| 加拿大 | 40 | $1.56M |
| 泰国 | 12 | $602.9K |
| 马来西亚 | 7 | $448.4K |
| 新加坡 | 7 | $428.2K |
| 韩国 | 9 | $313.8K |
| 中国台湾 | 2 | $107.8K |
| 新西兰 | 1 | $96.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 87 | $5.69M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 132 | $5.49M | 车身零件、其他车辆零件 |
| Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $1.85M | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Basell Asia Pacific Ltd. | 沙特阿拉伯 | 15 | $1.08M | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| 96ea39394a98a6da17acc04f45158e7f | 11 | $963.0K | ||
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $549.0K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $332.1K | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| Gulf Polymers Distribution Co. FZCO | 阿联酋 | 6 | $312.3K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Vinmar International LLC | 沙特阿拉伯 | 4 | $269.8K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| LOTTE GS CHEMICAL CORPORATION | 韩国 | 3 | $105.6K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 327)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 轻质乙烯共聚物 | TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 加拿大 | $42.6K |
| 2026-04-20 | 轻质乙烯共聚物 | TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 加拿大 | $42.6K |
| 2026-04-20 | 轻质乙烯共聚物 | TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 加拿大 | $43.1K |
| 2026-04-20 | 轻质乙烯共聚物 | TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 加拿大 | $43.1K |
| 2026-04-13 | 轻质乙烯共聚物 | TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 美国 | $25.0K |
| 2026-04-13 | 轻质乙烯共聚物 | TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 美国 | $25.0K |
| 2026-04-06 | 低密度聚乙烯 | Inter Cordia Co., Ltd. | 马来西亚 | $36.6K |
| 2026-04-06 | 低密度聚乙烯 | Inter Cordia Co., Ltd. | 马来西亚 | $36.6K |
| 2026-03-30 | 轻质乙烯共聚物 | TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 美国 | $7.1K |
| 2026-03-30 | 轻质乙烯共聚物 | TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 美国 | $15.6K |