Thanh Phat Pharmacy Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM THàNH PHáT
64
进口笔数
0
出口笔数
$6.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104014039 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU45RTAW |
| 成立日期 | 2009-06-19 |
| 联系地址 | Lô CN1-6, khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THANH PHAT PHARMACY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN1-6, khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842433382841 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 081340 | 其他干果 |
| 121120 | 人参根 |
| 130190 | 其他天然树脂 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 842240 | 包装机械 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 293790 | 激素衍生物 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $6.03M |
| 印度 | 7 | $1.4K |
| 马来西亚 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bozhou City Gong Medicine Yinpian Factory | 中国 | 30 | $5.16M | 药用植物、其他干果 |
| Shanxi Zhendong Medpharm Co., Ltd. | 中国 | 3 | $355.9K | 其他抗生素、四环素类抗生素 |
| Zhongshan Jianhe Traditional Chinese Medicine Co., Ltd. | 中国 | 5 | $314.1K | 药用植物、其他干果 |
| Zhejiang Huashen Silk Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $81.3K | 人造纤维绒布、聚酯混纺布 |
| Anhui Beihan Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.0K | 药用植物、其他干果 |
| Inner Mongolia Elion Licorice Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.8K | 药用植物 |
| Sichuan Renan Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.5K | 环酰胺衍生物、青霉素类抗生素 |
| Bozhou Wenshitang Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 混合机 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 不锈钢家用制品、非瓷质陶瓷制品 |
| Henan Lihua Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $700 | 甾体激素、甾体激素 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 药用植物 | Bozhou City Gong Medicine Yinpian Factory | 中国 | $4.4K |
| 2026-06-25 | 药用植物 | Bozhou City Gong Medicine Yinpian Factory | 中国 | $3.3K |
| 2026-06-25 | 药用植物 | Bozhou City Gong Medicine Yinpian Factory | 中国 | $39.6K |
| 2026-06-25 | 药用植物 | Bozhou City Gong Medicine Yinpian Factory | 中国 | $3.9K |
| 2026-06-25 | 药用植物 | Bozhou City Gong Medicine Yinpian Factory | 中国 | $17.2K |
| 2026-06-25 | 药用植物 | Bozhou City Gong Medicine Yinpian Factory | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-25 | 人参根 | Bozhou City Gong Medicine Yinpian Factory | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-25 | 药用植物 | Bozhou City Gong Medicine Yinpian Factory | 中国 | $27.9K |
| 2026-06-25 | 药用植物 | Bozhou City Gong Medicine Yinpian Factory | 中国 | $3.9K |
| 2026-06-25 | 药用植物 | Bozhou City Gong Medicine Yinpian Factory | 中国 | $22.0K |