KS GLOVE VINA CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 合成纤维手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KS GLOVE VINA
2
进口笔数
4
出口笔数
$9.6K
进口金额
$317.9K
出口金额
2023-03-27
最近进口
2023-08-07
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702832639 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN32EFS1Q |
| 成立日期 | 2019-11-26 |
| 联系地址 | Lô A_1C1_CN, Khu công nghiệp Bàu Bàng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KS GLOVE VINA |
| 企业英文名称 | KS GLOVE VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A_1C1_CN, Khu công nghiệp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 46.28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 540231 | 变形尼龙纱 |
| 540249 | 合成单丝纱 |
| 560600 | 特种纱线 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.2K |
| 韩国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $317.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KS GLOVE CO., LTD | 中国 | 1 | $8.2K | 其他玻璃纤维 |
| KS GLOVE CO., LTD | 韩国 | 1 | $1.5K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KS GLOVE CO., LTD | 韩国 | 4 | $317.9K | 合成纤维手套、变形尼龙纱 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-27 | 其他玻璃纤维 | KS GLOVE CO., LTD | 中国 | $8.2K |
| 2023-02-01 | 其他铝制品 | KS GLOVE CO., LTD | 韩国 | $2 |
| 2023-02-01 | 机器零件(非成圈) | KS GLOVE CO., LTD | 韩国 | $112 |
| 2023-02-01 | 其他塑料制品 | KS GLOVE CO., LTD | 韩国 | $200 |
| 2023-02-01 | 机器零件(非成圈) | KS GLOVE CO., LTD | 韩国 | $240 |
| 2023-02-01 | 机器零件(非成圈) | KS GLOVE CO., LTD | 韩国 | $50 |
| 2023-02-01 | 机器零件(非成圈) | KS GLOVE CO., LTD | 韩国 | $50 |
| 2023-02-01 | 其他硫化橡胶制品 | KS GLOVE CO., LTD | 韩国 | $600 |
| 2023-02-01 | 其他硫化橡胶制品 | KS GLOVE CO., LTD | 韩国 | $200 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-07 | 变形尼龙纱 | KS GLOVE CO., LTD | 韩国 | $4.1K |
| 2023-08-07 | 变形尼龙纱 | KS GLOVE CO., LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2023-08-07 | 变形尼龙纱 | KS GLOVE CO., LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2023-08-07 | 合成单丝纱 | KS GLOVE CO., LTD | 韩国 | $26.4K |
| 2023-08-07 | 变形尼龙纱 | KS GLOVE CO., LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2023-08-07 | 其他玻璃纤维 | KS GLOVE CO., LTD | 韩国 | $6.2K |
| 2023-08-07 | 特种纱线 | KS GLOVE CO., LTD | 韩国 | $13.6K |
| 2023-07-12 | 合成纤维手套 | KS GLOVE CO., LTD | 韩国 | $9.0K |
| 2023-07-12 | 合成纤维手套 | KS GLOVE CO., LTD | 韩国 | $9.0K |
| 2023-07-12 | 合成纤维手套 | KS GLOVE CO., LTD | 韩国 | $18.0K |