Hwaseung Chemical Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,446 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HWASEUNG CHEMICAL VIệT NAM

1,418
进口笔数
1,446
出口笔数
$67.13M
进口金额
$61.63M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
113
供应商数
75
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.96M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $465.3K · 5 笔出口 $259.9K · 6 笔2023-09进口 $1.64M · 36 笔出口 $1.34M · 36 笔2023-10进口 $2.55M · 49 笔出口 $1.90M · 38 笔2023-11进口 $1.50M · 42 笔出口 $1.54M · 28 笔2023-12进口 $2.18M · 40 笔出口 $1.39M · 32 笔2024-01进口 $2.27M · 39 笔出口 $1.50M · 33 笔2024-02进口 $1.02M · 23 笔出口 $1.36M · 30 笔2024-03进口 $1.70M · 37 笔出口 $1.58M · 36 笔2024-04进口 $1.02M · 34 笔出口 $1.64M · 44 笔2024-05进口 $1.36M · 37 笔出口 $1.92M · 39 笔2024-06进口 $1.33M · 36 笔出口 $1.30M · 38 笔2024-07进口 $2.02M · 47 笔出口 $1.58M · 35 笔2024-08进口 $2.31M · 55 笔出口 $1.54M · 28 笔2024-09进口 $2.18M · 44 笔出口 $969.2K · 19 笔2024-10进口 $1.34M · 36 笔出口 $848.1K · 21 笔2024-11进口 $1.36M · 35 笔出口 $1.12M · 19 笔2024-12进口 $1.45M · 42 笔出口 $763.1K · 16 笔2025-01进口 $1.59M · 32 笔出口 $1.34M · 30 笔2025-02进口 $1.72M · 42 笔出口 $1.66M · 37 笔2025-03进口 $1.80M · 40 笔出口 $1.59M · 39 笔2025-04进口 $994.7K · 35 笔出口 $1.42M · 41 笔2025-05进口 $1.08M · 31 笔出口 $1.42M · 36 笔2025-06进口 $1.60M · 32 笔出口 $959.9K · 30 笔2025-07进口 $1.96M · 41 笔出口 $2.06M · 47 笔2025-08进口 $1.98M · 29 笔出口 $1.98M · 50 笔2025-09进口 $2.29M · 48 笔出口 $2.20M · 59 笔2025-10进口 $1.67M · 40 笔出口 $2.20M · 64 笔2025-11进口 $2.45M · 40 笔出口 $1.70M · 47 笔2025-12进口 $2.00M · 36 笔出口 $1.95M · 61 笔2026-01进口 $2.55M · 33 笔出口 $2.56M · 74 笔2026-02进口 $1.69M · 30 笔出口 $1.91M · 39 笔2026-03进口 $1.16M · 26 笔出口 $1.73M · 42 笔2026-04进口 $2.85M · 26 笔出口 $2.96M · 42 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $465.3K · 5 笔出口 $259.9K · 6 笔2023-09进口 $1.64M · 36 笔出口 $1.34M · 36 笔2023-10进口 $2.55M · 49 笔出口 $1.90M · 38 笔2023-11进口 $1.50M · 42 笔出口 $1.54M · 28 笔2023-12进口 $2.18M · 40 笔出口 $1.39M · 32 笔2024-01进口 $2.27M · 39 笔出口 $1.50M · 33 笔2024-02进口 $1.02M · 23 笔出口 $1.36M · 30 笔2024-03进口 $1.70M · 37 笔出口 $1.58M · 36 笔2024-04进口 $1.02M · 34 笔出口 $1.64M · 44 笔2024-05进口 $1.36M · 37 笔出口 $1.92M · 39 笔2024-06进口 $1.33M · 36 笔出口 $1.30M · 38 笔2024-07进口 $2.02M · 47 笔出口 $1.58M · 35 笔2024-08进口 $2.31M · 55 笔出口 $1.54M · 28 笔2024-09进口 $2.18M · 44 笔出口 $969.2K · 19 笔2024-10进口 $1.34M · 36 笔出口 $848.1K · 21 笔2024-11进口 $1.36M · 35 笔出口 $1.12M · 19 笔2024-12进口 $1.45M · 42 笔出口 $763.1K · 16 笔2025-01进口 $1.59M · 32 笔出口 $1.34M · 30 笔2025-02进口 $1.72M · 42 笔出口 $1.66M · 37 笔2025-03进口 $1.80M · 40 笔出口 $1.59M · 39 笔2025-04进口 $994.7K · 35 笔出口 $1.42M · 41 笔2025-05进口 $1.08M · 31 笔出口 $1.42M · 36 笔2025-06进口 $1.60M · 32 笔出口 $959.9K · 30 笔2025-07进口 $1.96M · 41 笔出口 $2.06M · 47 笔2025-08进口 $1.98M · 29 笔出口 $1.98M · 50 笔2025-09进口 $2.29M · 48 笔出口 $2.20M · 59 笔2025-10进口 $1.67M · 40 笔出口 $2.20M · 64 笔2025-11进口 $2.45M · 40 笔出口 $1.70M · 47 笔2025-12进口 $2.00M · 36 笔出口 $1.95M · 61 笔2026-01进口 $2.55M · 33 笔出口 $2.56M · 74 笔2026-02进口 $1.69M · 30 笔出口 $1.91M · 39 笔2026-03进口 $1.16M · 26 笔出口 $1.73M · 42 笔2026-04进口 $2.85M · 26 笔出口 $2.96M · 42 笔

工商档案

企业注册号3603601951
企查查编码QVNDHX4NPG
成立日期2018-11-22
联系地址Đường Số 8, KCN Nhơn Trạch 1, Xã Phước Thiền, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HWASEUNG CHEMICAL VIỆT NAM
企业英文名称HWASEUNG CHEMICAL VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Số 8, KCN Nhơn Trạch 1, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 1) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
电话+842513560800
传真+842513560782
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,297.1912亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390950聚氨酯
391190其他多硫化物
701911短切玻璃纤维
390210聚丙烯聚合物
350691聚合物胶粘剂
390120高密度聚乙烯
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390799其他饱和聚酯
390330ABS共聚物
340290工业清洁制剂

出口

HS 编码产品
350699其他粘合剂≤1kg
391190其他多硫化物
390950聚氨酯
390210聚丙烯聚合物
320890聚合物基油漆
350691聚合物胶粘剂
321519非黑印刷油墨
3506101kg以下胶粘剂
381400油漆溶剂
390740聚碳酸酯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国837$39.58M
中国549$18.95M
中国台湾103$2.18M
日本138$1.88M
德国141$1.86M
越南10$982.0K
马来西亚50$743.5K
美国50$508.6K
泰国9$137.6K
意大利40$134.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国381$23.82M
印度尼西亚317$14.50M
韩国247$11.94M
越南224$6.08M
印度103$3.50M
斯里兰卡132$885.6K
菲律宾9$598.7K
中国香港22$111.5K
孟加拉国3$103.8K
泰国5$31.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 113)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HDC Polyall Co., Ltd.韩国115$21.39M其他多硫化物、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Hwaseung Chemical Co., Ltd.韩国492$13.58M聚氨酯、其他粘合剂≤1kg
COVESTRO (HONG KONG) LTD (INC IN THE HONG KONG SAR)中国香港137$8.57M聚氨酯、其他多硫化物
INEOS Styrolution Korea Ltd.韩国38$2.35MABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Jushi Korea Co., Ltd.韩国112$2.33M短切玻璃纤维、玻璃纤维粗纱
Hwaseung Chemical Co., Ltd.德国101$1.35M工业清洁制剂、其他无环二元醇
Hwaseung Chemical Co., Ltd.中国97$503.6K肼羟胺衍生物、其他乙酸酯
Hwaseung Chemical Co., Ltd.日本65$262.8K其他三嗪化合物、甲基丙烯酸酯
Hwaseung Chemical Co., Ltd.美国36$255.9K苯甲酸化合物、工业清洁制剂
Hwaseung Chemical Co., Ltd.意大利35$110.8K橡塑稳定剂(TMQ除外)、环酰胺衍生物

下游采购商(共 75)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HDC Polyall Co., Ltd.中国340$23.26M其他多硫化物
Hwaseung Chemical Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚262$10.63M其他粘合剂≤1kg、聚氨酯
Hwaseung Chemical Co., Ltd.韩国190$8.31M聚丙烯聚合物、其他粘合剂≤1kg
Hwa Seung Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚103$5.11M其他塑料片材、聚氨酯纺织物
Apache Footwear India Pvt. Ltd.印度97$3.54M鞋靴零件、染色合成针织布
HDC Polyall Co., Ltd.韩国53$3.45M其他多硫化物
Hwaseung Chemical Co., Ltd.越南52$1.50M其他粘合剂≤1kg、聚氨酯
HDC Polyall Co., Ltd.越南29$1.40M其他多硫化物
D. Samson Industries Pvt. Ltd.印度80$447.5K聚氨酯泡沫塑料、贱金属扣件
D Samson Industries (Pvt.) Ltd.斯里兰卡22$287.9K增塑PVC混合物、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 1,418)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29聚丙烯聚合物HWASEUNG CHEMICAL CO LTD韩国$84.7K
2026-04-29聚丙烯聚合物HWASEUNG CHEMICAL CO LTD韩国$84.7K
2026-04-28其他多硫化物HDC POLYALL CO LTD韩国$47.2K
2026-04-28其他多硫化物HDC POLYALL CO LTD韩国$47.2K
2026-04-24其他饱和聚酯WANHUA CHEMICAL (SINGAPORE) PTE. LTD.中国$15.4K
2026-04-24其他饱和聚酯WANHUA CHEMICAL (SINGAPORE) PTE. LTD.中国$14.8K
2026-04-24其他饱和聚酯WANHUA CHEMICAL (SINGAPORE) PTE. LTD.中国$15.4K
2026-04-24其他饱和聚酯WANHUA CHEMICAL (SINGAPORE) PTE. LTD.中国$14.8K
2026-04-22初级形态聚酰胺SHENMA INDUSTRIAL CO LTD中国$32.4K
2026-04-22初级形态聚酰胺SHENMA INDUSTRIAL CO LTD中国$32.8K

出口(共 1,446)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他粘合剂≤1kgHWASEUNG CHEMICAL CO LTD韩国$1.2K
2026-04-29其他粘合剂≤1kgHWASEUNG CHEMICAL CO LTD韩国$2.3K
2026-04-29其他粘合剂≤1kgHWASEUNG CHEMICAL CO LTD韩国$9.8K
2026-04-29其他粘合剂≤1kgHWASEUNG CHEMICAL CO LTD韩国$1.5K
2026-04-29其他粘合剂≤1kgHWASEUNG CHEMICAL CO LTD韩国$5.3K
2026-04-28聚丙烯聚合物HWASEUNG CHEMICAL CO LTD韩国$85.9K
2026-04-27聚丙烯聚合物HWASEUNG CHEMICAL CO LTD韩国$237.0K
2026-04-25非黑印刷油墨KARNAPHULI SHOES INDS LTD孟加拉国$11.3K
2026-04-25非黑印刷油墨KARNAPHULI SHOES INDS LTD孟加拉国$8.9K
2026-04-25非黑印刷油墨KARNAPHULI SHOES INDS LTD孟加拉国$2.5K

相关企业 · 同类产品

Hwaseung Chemical Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →