Quynh Anh Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI QUỳNH ANH
0
进口笔数
47
出口笔数
$0
进口金额
$870.0K
出口金额
—
最近进口
2023-12-01
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200729116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPASE6RC |
| 成立日期 | 2022-02-18 |
| 联系地址 | Số 90/6 Lê Lợi, Phường Đông Lễ, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI QUỲNH ANH |
| 企业英文名称 | QUYNH ANH TRADING AND SERVICES CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 90/6 Lê Lợi, Phường Đông Lễ(Hết hiệu lực), Quảng Trị |
| 经营范围 | 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84916800506 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 170490 | 糖果 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 110100 | 小麦粉 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 47 | $839.7K |
| 越南 | 3 | $13.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hydang Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 47 | $839.7K | 非泡沫塑料片、制备面食 |
| Hydang Trading Co., Ltd. | 6 | $16.7K | 糖果、工业清洁制剂 | |
| Hydang Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $13.6K | 加工植物油、制备面食 |
近期贸易明细
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-01 | 其他食品制剂 | HYDANG TRADING SOLE CO., LTD | 老挝 | $462 |
| 2023-12-01 | 其他食品制剂 | HYDANG TRADING SOLE CO., LTD | 老挝 | $139 |
| 2023-12-01 | 非泡沫塑料片 | HYDANG TRADING SOLE CO., LTD | 老挝 | $328 |
| 2023-12-01 | 其他食品制剂 | HYDANG TRADING SOLE CO., LTD | 老挝 | $528 |
| 2023-12-01 | 其他食品制剂 | HYDANG TRADING SOLE CO., LTD | 老挝 | $661 |
| 2023-12-01 | 加工植物油 | HYDANG TRADING SOLE CO., LTD | 老挝 | $3.8K |
| 2023-12-01 | 非泡沫塑料片 | HYDANG TRADING SOLE CO., LTD | 老挝 | $14.6K |
| 2023-12-01 | 工业清洁制剂 | HYDANG TRADING SOLE CO., LTD | 老挝 | $867 |
| 2023-12-01 | 华夫饼威化饼 | HYDANG TRADING SOLE CO., LTD | 老挝 | $160 |
| 2023-12-01 | 其他食品制剂 | HYDANG TRADING SOLE CO., LTD | 老挝 | $441 |