Antek Industrial Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 工业机器人
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ CôNG NGHIệP ANTEK
- Facebook1
3
进口笔数
0
出口笔数
$35.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202202087 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPTKHFD0 |
| 成立日期 | 2023-05-29 |
| 联系地址 | Số 2 Phạm Bá Trực, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CÔNG NGHIỆP ANTEK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 204/4 Thống Nhất, Khu phố 23, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 电话 | +84358335583 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842870 | 工业机器人 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $35.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Autoxing Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.6K | 工业机器人、电力控制板 |
| Guangzhou Autoxing Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $11.1K | 工业机器人 |
| Henan Chuangwang Intelligent Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $4.3K | 工业机器人 |
| Beijing Autoxing Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 工业机器人、工业机器人 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 工业机器人 | AUTOXING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2025-12-16 | 电力控制板 | AUTOXING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-10-09 | 工业机器人 | GUANGZHOU AUTOXING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-10-09 | 非办公金属家具 | BEIJING AUTOXING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-10-09 | 工业机器人 | HENAN CHUANGWANG INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-10-09 | 工业机器人 | GUANGZHOU AUTOXING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.5K |