Loi Phuc Ha Tinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LợI PHúC Hà TĩNH
4
进口笔数
0
出口笔数
$92.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002183562 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWRQ1B44 |
| 成立日期 | 2020-06-26 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Liên Minh, Phường Kỳ Long, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LỢI PHÚC HÀ TĨNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Liên Minh, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84397636935 |
| 邮箱 | loiphuc2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 845490 | 冶金机械零件 |
| 681299 | 其他石棉制品 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $92.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Besan (Shanghai) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $92.0K | 其他钢铁制品、冶金机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 钢铁螺钉螺栓 | BESAN (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-01-19 | 钢铁螺钉螺栓 | BESAN (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-01-19 | 钢铁螺钉螺栓 | BESAN (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-01-19 | 冶金机械零件 | BESAN (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-19 | 钢铁螺钉螺栓 | BESAN (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $21 |
| 2026-01-19 | 其他钢铁制品 | BESAN (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $233 |
| 2026-01-19 | 其他钢铁制品 | BESAN (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-01-19 | 非螺纹钢销 | BESAN (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $21 |
| 2026-01-19 | 钢铁螺钉螺栓 | BESAN (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $47 |
| 2026-01-19 | 钢铁螺钉螺栓 | BESAN (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $40 |