Viet Duc Electric Vehicles Production & Trading Development & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 锂离子电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP ĐầU Tư PHáT TRIểN SảN XUấT THươNG MạI XE ĐIệN VIệT ĐứC
4
进口笔数
0
出口笔数
$94.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318069437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNK6RSTD |
| 成立日期 | 2023-09-28 |
| 联系地址 | B6/1N Đường Kênh Trung Ương, Ấp 2A, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XE ĐIỆN VIỆT ĐỨC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | B6/1N Đường Kênh Trung Ương, Ấp 2A, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84968966379 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850760 | 锂离子电池 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851529 | 非自动电阻焊机 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $94.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $94.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-18 | 其他测量仪器 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2024-07-29 | 锂离子电池 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $20.6K |
| 2024-07-01 | 锂离子电池 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $23.0K |
| 2024-06-22 | 非自动电阻焊机 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2024-06-22 | 静止变流器 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2024-06-22 | 其他焊接机 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $24.2K |
| 2024-06-22 | 其他测量仪器 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $17.7K |