Tan Viet Tien Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 643 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâN VIệT TIếN
0
进口笔数
643
出口笔数
$0
进口金额
$11.09M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302936772 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6EVAR5X |
| 成立日期 | 2003-05-08 |
| 联系地址 | 267 Nguyễn Văn Đậu, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN VIỆT TIẾN |
| 企业英文名称 | TAN VIET TIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 267 Nguyễn Văn Đậu, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84977178454 |
| 邮箱 | accounting@tanviettien.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 642 | $11.08M |
| 越南 | 26 | $9.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T & O Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 642 | $11.08M | 其他木家具、卧室木家具 |
| T & O Trading Pty Ltd | 越南 | 26 | $9.1K | 带框玻璃镜、花岗岩制品 |
近期贸易明细
出口(共 643)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他木家具 | T & O TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $560 |
| 2026-04-27 | 卧室木家具 | T & O TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $243 |
| 2026-04-27 | 卧室木家具 | T & O TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 卧室木家具 | T & O TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $248 |
| 2026-04-27 | 卧室木家具 | T & O TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | T & O TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $158 |
| 2026-04-27 | 卧室木家具 | T & O TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $380 |
| 2026-04-27 | 木制家具零件 | T & O TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $921 |
| 2026-04-27 | 卧室木家具 | T & O TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 卧室木家具 | T & O TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $2.6K |