Tan Viet Tien Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 643 笔 · 主营 卧室木家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TâN VIệT TIếN

0
进口笔数
643
出口笔数
$0
进口金额
$11.09M
出口金额
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $437.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $120.2K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $234.7K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $416.2K · 24 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $341.7K · 21 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $209.9K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $248.7K · 17 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $294.0K · 18 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $279.7K · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $437.4K · 23 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $135.4K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $219.2K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $273.3K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $429.9K · 23 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $349.5K · 18 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $195.6K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $298.8K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $213.3K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $316.8K · 16 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $410.6K · 28 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $244.0K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $253.0K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $253.8K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $377.4K · 19 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $240.2K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $404.1K · 25 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $416.0K · 26 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $365.0K · 19 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $262.3K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $381.6K · 22 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $230.9K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $326.1K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $399.9K · 24 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $120.2K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $234.7K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $416.2K · 24 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $341.7K · 21 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $209.9K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $248.7K · 17 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $294.0K · 18 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $279.7K · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $437.4K · 23 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $135.4K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $219.2K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $273.3K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $429.9K · 23 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $349.5K · 18 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $195.6K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $298.8K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $213.3K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $316.8K · 16 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $410.6K · 28 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $244.0K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $253.0K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $253.8K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $377.4K · 19 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $240.2K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $404.1K · 25 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $416.0K · 26 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $365.0K · 19 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $262.3K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $381.6K · 22 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $230.9K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $326.1K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $399.9K · 24 笔

工商档案

企业注册号0302936772
企查查编码QVN6EVAR5X
成立日期2003-05-08
联系地址267 Nguyễn Văn Đậu, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÂN VIỆT TIẾN
企业英文名称TAN VIET TIEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址267 Nguyễn Văn Đậu, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84977178454
邮箱accounting@tanviettien.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940350卧室木家具
940360其他木家具
940169木制座椅
940391木制家具零件
940161软垫木座椅
940389藤柳家具
700992带框玻璃镜
940399非木制家具件
940191木制座椅零件
680293花岗岩制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚642$11.08M
越南26$9.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
T & O Trading Pty Ltd澳大利亚642$11.08M其他木家具、卧室木家具
T & O Trading Pty Ltd越南26$9.1K带框玻璃镜、花岗岩制品

近期贸易明细

出口(共 643)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他木家具T & O TRADING PTY LTD澳大利亚$560
2026-04-27卧室木家具T & O TRADING PTY LTD澳大利亚$243
2026-04-27卧室木家具T & O TRADING PTY LTD澳大利亚$3.6K
2026-04-27卧室木家具T & O TRADING PTY LTD澳大利亚$248
2026-04-27卧室木家具T & O TRADING PTY LTD澳大利亚$2.5K
2026-04-27其他木家具T & O TRADING PTY LTD澳大利亚$158
2026-04-27卧室木家具T & O TRADING PTY LTD澳大利亚$380
2026-04-27木制家具零件T & O TRADING PTY LTD澳大利亚$921
2026-04-27卧室木家具T & O TRADING PTY LTD澳大利亚$1.2K
2026-04-27卧室木家具T & O TRADING PTY LTD澳大利亚$2.6K

相关企业 · 同类产品

Tan Viet Tien Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →