EUS Vietnam Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 其他电动家用器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU EUS VIệT NAM
107
进口笔数
0
出口笔数
$2.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107529318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN8W5M2T |
| 成立日期 | 2016-08-04 |
| 联系地址 | Số 6 ngách 27, ngõ 100 phố Chợ Khâm Thiên, Phường Trung Phụng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU EUS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EUS VIET NAM IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 ngách 27, ngõ 100 phố Chợ Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84868926335 |
| 邮箱 | manager.eus@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 91 | $2.07M |
| 瑞士 | 16 | $50.7K |
| 德国 | 2 | $11.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Crossbow Brand Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 26 | $907.5K | 125W以下风扇、电加热装置 |
| Yongkang Jintun Outdoor Products Co., Ltd. | 中国 | 11 | $321.9K | 其他电动家用器具、1500瓦以下吸尘器 |
| Zhejiang Oulun Electric Co., Ltd. | 中国 | 7 | $173.9K | 其他电动家用器具、非窗式空调机 |
| Yongkang Footing Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 5 | $170.4K | 其他电动家用器具、蛋果分选机 |
| Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $121.2K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Shenzhen Qianhai Weizhisheng Internet Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $105.1K | 1500瓦以下吸尘器、静止变流器 |
| Shenzhen Weite Shijia Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $92.4K | 125W以下风扇、其他电动家用器具 |
| YONGKANG FOOTING ELECTRICAL APPLIANCES CO.,LTD | 中国 | 3 | $78.5K | 其他电动家用器具、治疗按摩器具 |
| Shenzhen Onsongoovi Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $52.5K | 1500瓦以下吸尘器 |
| ROSTA AG | 瑞士 | 15 | $48.9K | 非电气机械零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他电动家用器具 | SHENZHEN WEITE SHIJIA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-23 | 其他电动家用器具 | SHENZHEN WEITE SHIJIA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-03-28 | 其他钢铁制品 | ROSTA AG | 瑞士 | $115 |
| 2026-03-28 | 其他钢铁制品 | ROSTA AG | 瑞士 | $251 |
| 2026-03-28 | 其他钢铁制品 | ROSTA AG | 瑞士 | $251 |
| 2026-03-06 | 其他电动家用器具 | YONGKANG FOOTING ELECTRICAL APPLIANCES CO.,LTD | 中国 | $28.3K |
| 2026-02-03 | 过滤净化器零件 | ZHEJIANG CROSSBOW BRAND ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-03 | 125W以下风扇 | ZHEJIANG CROSSBOW BRAND ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $48.7K |
| 2026-02-03 | 125W以下风扇 | ZHEJIANG CROSSBOW BRAND ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2026-02-03 | 125W以下风扇 | ZHEJIANG CROSSBOW BRAND ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $60.3K |