Phuong Nam Agriculture Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 131 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG DượC PHươNG NAM
131
进口笔数
0
出口笔数
$7.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106888829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSN0BUWN |
| 成立日期 | 2015-06-24 |
| 联系地址 | Số 6, ngõ 402/42/28, đường Mỹ Đình, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG DƯỢC PHƯƠNG NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19/1A, ngõ 196 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84984815197 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 118 | $6.66M |
| 印度 | 13 | $1.25M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Higrow Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.46M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Bailing Agrochemical Co., Ltd. | 越南 | 14 | $1.16M | 零售除草剂、其他杀鼠剂 |
| UPI Cropscience Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.07M | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| United Pesticide Industry Ltd. | 中国 | 6 | $580.1K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Jiangsu Changlong Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $451.4K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Quality Biz Chem India Private Ltd. | 印度 | 4 | $389.3K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Omkar Agri Global Private Ltd. | 印度 | 4 | $365.6K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| XING FA (HONG KONG) IMP & EXP LTD | 中国香港 | 11 | $306.2K | 初级硅氧烷、零售除草剂 |
| Ningxia Taiyixin Biotech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $259.3K | 其他抗生素、红霉素类抗生素 |
| Nanjing Haige Chemical Co., Ltd. | 中国 | 9 | $206.1K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他杀鼠剂 | Bailing Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | $93.0K |
| 2026-06-22 | 零售杀菌剂 | Qingdao Higrow Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-06-22 | 零售杀虫剂 | Qingdao Higrow Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $14.0K |
| 2026-06-22 | 零售除草剂 | Qingdao Higrow Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $13.5K |
| 2026-06-16 | 零售杀虫剂 | Qingdao Higrow Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $68.8K |
| 2026-05-26 | 其他杀鼠剂 | Bailing Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | $83.3K |
| 2026-05-19 | 零售除草剂 | XING FA (HONG KONG) IMP & EXP LTD | 中国 | $45.8K |
| 2026-05-14 | 零售除草剂 | XING FA (HONG KONG) IMP & EXP LTD | 中国 | $45.8K |
| 2026-05-11 | 零售除草剂 | XING FA (HONG KONG) IMP & EXP LTD | 中国 | $22.7K |
| 2026-05-11 | 零售杀虫剂 | Qingdao Higrow Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $76.5K |