ANGEL BEAUTY CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ANGEL BEAUTY
10
进口笔数
0
出口笔数
$37.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305099106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGP31XF4 |
| 成立日期 | 2007-07-27 |
| 联系地址 | 138-140 Đường Số 19, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANGEL BEAUTY |
| 企业英文名称 | ANGEL BEAUTY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 138-140 Đường Số 19, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7310 - Quảng cáo 8531 - Đào tạo sơ cấp 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 02839296967 |
| 邮箱 | angelbeauty.channel@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 281129 | 其他非金属氧化合物 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 5 | $21.1K |
| 比利时 | 1 | $9.4K |
| 泰国 | 4 | $7.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PHARMACARE LABORATORIES | 澳大利亚 | 5 | $21.1K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| AESTHETICS MARKETING ASIA PTE LTD | 新加坡 | 1 | $9.4K | 其他护肤品、其他非金属氧化合物 |
| La Pearle (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $7.0K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | La Pearle (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $800 |
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | La Pearle (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $180 |
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | La Pearle (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $100 |
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | La Pearle (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $400 |
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | La Pearle (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $400 |
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | La Pearle (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $180 |
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | La Pearle (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $800 |
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | La Pearle (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $100 |
| 2025-03-28 | 其他护肤品 | PHARMACARE LABORATORIES | 澳大利亚 | $466 |
| 2025-03-28 | 其他护肤品 | PHARMACARE LABORATORIES | 澳大利亚 | $407 |