Kim Thanh Phat Dat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 269 笔 · 主营 香烟
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kim Thành Phát Đạt
269
进口笔数
0
出口笔数
$122.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701448374 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3HSJXJC |
| 成立日期 | 2010-12-14 |
| 联系地址 | Số 8, Lô A5, Phường Cao Xanh, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THÀNH ĐỨC HƯNG |
| 企业英文名称 | THANH DUC HUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, Lô A5, Phường Cao Xanh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 0948909668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
| 220870 | 利口酒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 176 | $78.59M |
| 中国台湾 | 34 | $30.07M |
| 韩国 | 36 | $8.28M |
| 中国 | 22 | $3.54M |
| 阿联酋 | 5 | $1.29M |
| 中国澳门 | 4 | $556.2K |
| 新西兰 | 2 | $329.6K |
| 老挝 | 1 | $257.0K |
| 亚美尼亚 | 1 | $60.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Conti Shipping International Pte. Ltd. | 新加坡 | 88 | $49.78M | 香烟 |
| TAIWAN MIAOLI TOBACCO INDUSTRY CORP.,LTD | 中国台湾 | 23 | $26.21M | 香烟、工业用芳香物质 |
| REGAL CITY DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | 53 | $18.97M | 香烟 |
| Regal City Development Co., Ltd. | 韩国 | 32 | $7.49M | 香烟 |
| Lao China Hongta Good Luck Tobacco Co. Ltd. | 中国香港 | 21 | $4.82M | 香烟 |
| SEVEN STAR TRADING & DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | 11 | $2.61M | 香烟、利口酒 |
| LL Brothers Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $2.29M | 香烟 |
| New Port Duty Free Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $1.94M | 麦芽啤酒、调味甜水 |
| TAIWAN TOBACCO & LIQUOR CORP ORATION | 中国台湾 | 7 | $1.90M | 香烟、麦芽啤酒 |
| Line Fast Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $1.84M | 香烟、去梗烟草 |
近期贸易明细
进口(共 269)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 香烟 | TAIWAN MIAOLI TOBACCO INDUSTRY CORP.,LTD | 中国台湾 | $201.4K |
| 2026-04-15 | 香烟 | REGAL CITY DEVELOPMENT LTD | 韩国 | $214.0K |
| 2026-04-15 | 香烟 | TAIWAN MIAOLI TOBACCO INDUSTRY CORP.,LTD | 中国台湾 | $201.4K |
| 2026-04-15 | 香烟 | REGAL CITY DEVELOPMENT LTD | 韩国 | $214.0K |
| 2026-04-05 | 香烟 | LL BROTHERS PTE LTD | 阿联酋 | $143.8K |
| 2026-04-05 | 香烟 | LL BROTHERS PTE LTD | 阿联酋 | $143.8K |
| 2026-04-02 | 香烟 | LL BROTHERS PTE LTD | 阿联酋 | $143.8K |
| 2026-04-02 | 香烟 | LL BROTHERS PTE LTD | 阿联酋 | $143.8K |
| 2026-04-02 | 香烟 | LL BROTHERS PTE LTD | 阿联酋 | $143.8K |
| 2026-04-02 | 香烟 | LL BROTHERS PTE LTD | 阿联酋 | $143.8K |